Từ vựng IELTS: Du lịch
23 từ vựng tiếng Anh chủ đề Du lịch (Luyện thi IELTS, trình độ B2): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.
| Từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| destination/ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən/ | danh từ | điểm đến | Da Nang has become a popular destination for families.Đà Nẵng đã trở thành điểm đến được các gia đình ưa chuộng. |
| itinerary/aɪˈtɪn.ər.ər.i/ | danh từ | lịch trình | Our itinerary includes three days in Hanoi.Lịch trình của chúng tôi có ba ngày ở Hà Nội. |
| accommodation/əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/ | danh từ | chỗ ở | The price includes flights and accommodation.Giá đã gồm vé máy bay và chỗ ở. |
| ecotourism/ˈiː.kəʊˌtʊə.rɪ.zəm/ | danh từ | du lịch sinh thái | Ecotourism brings income without destroying the forest.Du lịch sinh thái mang lại thu nhập mà không phá rừng. |
| souvenir/ˌsuː.vənˈɪər/ | danh từ | quà lưu niệm | She bought a small souvenir at the market.Cô ấy mua một món quà lưu niệm nhỏ ở chợ. |
| peak season/ˌpiːk ˈsiː.zən/ | cụm từ | mùa cao điểm | Hotel prices double during the peak season.Giá khách sạn tăng gấp đôi vào mùa cao điểm. |
| hospitality/ˌhɒs.pɪˈtæl.ə.ti/ | danh từ | ngành nhà hàng – khách sạn | He has worked in the hospitality industry for ten years.Anh ấy đã làm trong ngành nhà hàng – khách sạn mười năm. |
| sightseeing/ˈsaɪtˌsiː.ɪŋ/ | danh từ | việc tham quan | We spent the afternoon sightseeing in the old town.Chúng tôi dành buổi chiều tham quan phố cổ. |
| backpacker/ˈbæk.pæk.ər/ | danh từ | khách du lịch ba lô | A backpacker can travel around Laos on very little money.Một khách du lịch ba lô có thể đi khắp Lào với rất ít tiền. |
| overtourism/ˌəʊ.vəˈtʊə.rɪ.zəm/ | danh từ | tình trạng du lịch quá tải | Overtourism has made life difficult for residents of Venice.Du lịch quá tải khiến cuộc sống của cư dân Venice trở nên khó khăn. |
| tourist trap/ˈtʊə.rɪst ˌtræp/ | cụm từ | nơi chặt chém du khách | The restaurant near the beach is a tourist trap with high prices.Nhà hàng gần bãi biển là nơi chặt chém du khách với giá cao. |
| package holiday/ˌpæk.ɪdʒ ˈhɒl.ə.deɪ/ | cụm từ | kỳ nghỉ trọn gói | A package holiday includes flights, hotel and meals.Kỳ nghỉ trọn gói bao gồm vé máy bay, khách sạn và bữa ăn. |
| exotic/ɪɡˈzɒt.ɪk/ | tính từ | lạ và hấp dẫn (từ xứ khác) | Tourists are attracted by exotic food and landscapes.Du khách bị hấp dẫn bởi món ăn và phong cảnh lạ. |
| picturesque/ˌpɪk.tʃərˈesk/ | tính từ | đẹp như tranh | With its lantern-lit streets, Hoi An is a picturesque town that looks like a painting.Với những con phố rực đèn lồng, Hội An là thị trấn đẹp như một bức tranh. |
| reservation/ˌrez.əˈveɪ.ʃən/ | danh từ | sự đặt chỗ | I made a reservation for two nights.Tôi đã đặt phòng hai đêm. |
| tour guide/ˈtʊə ˌɡaɪd/ | cụm từ | hướng dẫn viên du lịch | Our tour guide explained the history of each building.Hướng dẫn viên giải thích lịch sử của từng toà nhà. |
| passport/ˈpɑːs.pɔːt/ | danh từ | hộ chiếu | Check that your passport is valid for six months.Hãy kiểm tra hộ chiếu còn hạn sáu tháng. |
| visa/ˈviː.zə/ | danh từ | thị thực | Citizens of many countries can enter without a visa.Công dân nhiều nước có thể nhập cảnh mà không cần thị thực. |
| attraction/əˈtræk.ʃən/ | danh từ | điểm tham quan hấp dẫn | The cave is the main attraction in the national park.Hang động là điểm tham quan chính của vườn quốc gia. |
| cruise/kruːz/ | danh từ | chuyến du thuyền | They went on a cruise around Ha Long Bay.Họ đi du thuyền quanh vịnh Hạ Long. |
| influx/ˈɪn.flʌks/ | danh từ | dòng người đổ về | The island cannot cope with the influx of summer visitors.Hòn đảo không kham nổi dòng du khách đổ về mùa hè. |
| jet lag/ˈdʒet ˌlæɡ/ | cụm từ | mệt mỏi do lệch múi giờ | It took me three days to recover from jet lag.Tôi mất ba ngày mới hết mệt do lệch múi giờ. |
| hostel/ˈhɒs.təl/ | danh từ | nhà nghỉ giá rẻ | We stayed in a hostel near the station to save money.Chúng tôi ở nhà nghỉ giá rẻ gần nhà ga để tiết kiệm tiền. |
Luyện bộ từ này
Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.