D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Luyện thi IELTS
Luyện thi IELTS · Tiếng Anh
Từ vựng IELTS: Giao thông
Quiz Vừa
Luyện tập · Luyện thi IELTS · Tiếng Anh
Quiz: Từ vựng IELTS: Giao thông
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng IELTS: Giao thông
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chuyến đi"?
journey
freight
timetable
aviation
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "giờ cao điểm"?
road safety
rush hour
public transport
traffic jam
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "phí chống ùn tắc"?
traffic jam
congestion charge
road safety
high-speed rail
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đi chung xe"?
timetable
metro
toll
carpool
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "người đi làm hằng ngày"?
metro
aviation
commuter
vehicle
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "quá đông"?
accessible
overcrowded
punctual
traffic jam
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "hàng hoá vận chuyển"?
fare
ferry
freight
journey
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "vụ kẹt xe"?
high-speed rail
public transport
traffic jam
road safety
Nộp bài