D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Luyện thi IELTS
Luyện thi IELTS · Tiếng Anh
Từ vựng IELTS: Môi trường
Quiz Khó
Luyện tập · Luyện thi IELTS · Tiếng Anh
Quiz: Từ vựng IELTS: Môi trường
Mức Khó
Ôn lại bài:
Từ vựng IELTS: Môi trường
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 15 phút
Câu 1.
Điền từ thích hợp: Rainforests have the highest ___ on Earth. (Nghĩa: Rừng mưa nhiệt đới có mức đa dạng sinh học cao nhất Trái Đất.)
biodiversity
habitat
emission
pollutant
Câu 2.
Điền từ thích hợp: The long ___ left the rice fields dry and cracked. (Nghĩa: Đợt hạn hán kéo dài khiến ruộng lúa khô nứt.)
emission
extinction
drought
conservation
Câu 3.
Điền từ thích hợp: Planting trees helps prevent soil ___. (Nghĩa: Trồng cây giúp ngăn xói mòn đất.)
drought
erosion
habitat
biodiversity
Câu 4.
Điền từ thích hợp: Every new car must meet strict ___ standards. (Nghĩa: Mọi ô tô mới phải đạt tiêu chuẩn khí thải nghiêm ngặt.)
emission
habitat
ecosystem
biodiversity
Câu 5.
Điền từ thích hợp: Residents are asked to ___ glass, paper and plastic. (Nghĩa: Cư dân được yêu cầu tái chế thuỷ tinh, giấy và nhựa.)
recycle
degrade
preserve
contaminate
Câu 6.
Điền từ thích hợp: Overgrazing can ___ land until nothing grows. (Nghĩa: Chăn thả quá mức có thể làm đất suy thoái đến mức không cây gì mọc được.)
contaminate
degrade
preserve
recycle
Câu 7.
Điền từ thích hợp: Flying less is one way to reduce your ___. (Nghĩa: Đi máy bay ít hơn là một cách giảm lượng khí thải carbon của bạn.)
drought
pollutant
global warming
carbon footprint
Câu 8.
Điền từ thích hợp: Wildlife ___ depends on public funding. (Nghĩa: Việc bảo tồn động vật hoang dã phụ thuộc vào ngân sách công.)
wildlife
deforestation
emission
conservation
Nộp bài