D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Luyện thi IELTS
Luyện thi IELTS · Tiếng Anh
Từ vựng IELTS: Toàn cầu hoá
Quiz Khó
Luyện tập · Luyện thi IELTS · Tiếng Anh
Quiz: Từ vựng IELTS: Toàn cầu hoá
Mức Khó
Ôn lại bài:
Từ vựng IELTS: Toàn cầu hoá
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 15 phút
Câu 1.
Điền từ thích hợp: Cultural ___ makes cities more interesting. (Nghĩa: Sự đa dạng văn hoá làm các thành phố thú vị hơn.)
diversity
franchise
labour
export
Câu 2.
Điền từ thích hợp: The world's economies are now highly ___. (Nghĩa: Các nền kinh tế thế giới giờ phụ thuộc lẫn nhau rất nhiều.)
multinational
interdependent
cosmopolitan
emerging
Câu 3.
Điền từ thích hợp: A weak ___ makes a country's goods cheaper abroad. (Nghĩa: Tỉ giá yếu làm hàng hoá của một nước rẻ hơn ở nước ngoài.)
free trade
exchange rate
supply chain
cultural identity
Câu 4.
Điền từ thích hợp: ___ from rural areas to cities has increased as people look for better-paid work. (Nghĩa: Di cư từ nông thôn ra thành phố tăng lên khi người dân tìm việc lương cao hơn.)
Migration
Export
Integration
Tariff
Câu 5.
Điền từ thích hợp: ___ has created thousands of factory jobs. (Nghĩa: Đầu tư nước ngoài đã tạo ra hàng nghìn việc làm trong nhà máy.)
Supply chain
Cultural identity
Free trade
Foreign investment
Câu 6.
Điền từ thích hợp: Language is still a/an ___ to international business. (Nghĩa: Ngôn ngữ vẫn là rào cản với kinh doanh quốc tế.)
import
export
barrier
labour
Câu 7.
Điền từ thích hợp: The pandemic disrupted the global ___. (Nghĩa: Đại dịch làm gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu.)
foreign investment
supply chain
exchange rate
cultural identity
Câu 8.
Điền từ thích hợp: The agreement promotes ___ between the two regions. (Nghĩa: Hiệp định thúc đẩy thương mại tự do giữa hai khu vực.)
supply chain
foreign investment
free trade
cultural identity
Nộp bài