D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Luyện thi IELTS
Luyện thi IELTS · Tiếng Anh
Từ vựng IELTS: Đô thị hoá
Quiz Khó
Luyện tập · Luyện thi IELTS · Tiếng Anh
Quiz: Từ vựng IELTS: Đô thị hoá
Mức Khó
Ôn lại bài:
Từ vựng IELTS: Đô thị hoá
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 15 phút
Câu 1.
Điền từ thích hợp: Rapid ___ has put pressure on schools and hospitals. (Nghĩa: Đô thị hoá nhanh gây áp lực lên trường học và bệnh viện.)
neighbourhood
housing
urbanisation
congestion
Câu 2.
Điền từ thích hợp: ___ has pushed rents beyond the reach of long-term residents. (Nghĩa: Việc cải tạo khu phố đã đẩy tiền thuê nhà vượt khả năng của cư dân lâu năm.)
Congestion
Suburb
Slum
Gentrification
Câu 3.
Điền từ thích hợp: The government is building new ___ for low-income families. (Nghĩa: Chính phủ đang xây nhà ở mới cho các gia đình thu nhập thấp.)
congestion
urbanisation
housing
pedestrian
Câu 4.
Điền từ thích hợp: Many families move to a/an ___ when they have children. (Nghĩa: Nhiều gia đình chuyển ra ngoại ô khi có con.)
sprawl
overcrowding
suburb
urbanisation
Câu 5.
Điền từ thích hợp: Every ___ received a letter about the new parking rules. (Nghĩa: Mỗi cư dân nhận được thư về quy định đỗ xe mới.)
sprawl
neighbourhood
gentrification
resident
Câu 6.
Điền từ thích hợp: A park is an important ___ for residents. (Nghĩa: Công viên là một tiện ích quan trọng với cư dân.)
resident
amenity
slum
pedestrian
Câu 7.
Điền từ thích hợp: Millions of people live in ___ areas without clean water. (Nghĩa: Hàng triệu người sống ở khu ổ chuột không có nước sạch.)
suburb
slum
overcrowding
sprawl
Câu 8.
Điền từ thích hợp: We live in a quiet ___ near the river. (Nghĩa: Chúng tôi sống ở một khu phố yên tĩnh gần sông.)
neighbourhood
amenity
skyscraper
housing
Nộp bài