D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Luyện thi IELTS
Luyện thi IELTS · Tiếng Anh
Từ vựng IELTS: Đô thị hoá
Quiz Vừa
Luyện tập · Luyện thi IELTS · Tiếng Anh
Quiz: Từ vựng IELTS: Đô thị hoá
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng IELTS: Đô thị hoá
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tình trạng quá tải dân cư"?
overcrowding
pedestrian
suburb
neighbourhood
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhà ở"?
urbanisation
housing
pedestrian
congestion
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chi phí sinh hoạt"?
cost of living
skyscraper
densely populated
green space
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sự cải tạo khu nghèo đẩy giá lên"?
suburb
gentrification
congestion
slum
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "vùng ngoại ô"?
suburb
sprawl
urbanisation
overcrowding
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sự mở rộng lộn xộn"?
sprawl
slum
infrastructure
skyscraper
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "người đi bộ"?
urbanisation
pedestrian
resident
congestion
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thuộc chính quyền thành phố"?
metropolitan
affordable
municipal
high-rise
Nộp bài