D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Luyện thi IELTS
Luyện thi IELTS · Tiếng Anh
Từ vựng IELTS: Lương thực và nông nghiệp
Quiz Vừa
Luyện tập · Luyện thi IELTS · Tiếng Anh
Quiz: Từ vựng IELTS: Lương thực và nông nghiệp
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng IELTS: Lương thực và nông nghiệp
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chủ yếu (lương thực)"?
processed
organic
vegetarian
staple
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cây trồng"?
irrigation
crop
fishery
famine
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "phân bón"?
fertiliser
famine
livestock
pesticide
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nạn đói"?
diet
fishery
famine
agriculture
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tự cung tự cấp"?
self-sufficient
perishable
processed
organic
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "ngư trường"?
harvest
fishery
fertiliser
agriculture
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nông nghiệp"?
additive
fertiliser
livestock
agriculture
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "lãng phí thực phẩm"?
vegetarian
food security
genetically modified
food waste
Nộp bài