Từ vựng IELTS: Lương thực và nông nghiệp
24 từ vựng tiếng Anh chủ đề Lương thực và nông nghiệp (Luyện thi IELTS, trình độ B2): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.
| Từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| crop/krɒp/ | danh từ | cây trồng | Rice is the main crop in the Mekong Delta.Lúa là cây trồng chính ở đồng bằng sông Cửu Long. |
| harvest/ˈhɑː.vɪst/ | danh từ | vụ thu hoạch | Heavy rain destroyed much of this year's harvest.Mưa lớn phá hỏng phần lớn vụ thu hoạch năm nay. |
| fertiliser/ˈfɜː.tɪ.laɪ.zər/ | danh từ | phân bón | Too much fertiliser can pollute rivers.Quá nhiều phân bón có thể gây ô nhiễm sông. |
| pesticide/ˈpes.tɪ.saɪd/ | danh từ | thuốc trừ sâu | The pesticide was banned because it killed bees.Loại thuốc trừ sâu đó bị cấm vì giết chết ong. |
| organic/ɔːˈɡæn.ɪk/ | tính từ | hữu cơ | Organic vegetables are grown without chemicals.Rau hữu cơ được trồng không dùng hoá chất. |
| livestock/ˈlaɪv.stɒk/ | danh từ | vật nuôi, gia súc | Farmers in the hills raise livestock such as goats.Nông dân vùng đồi nuôi gia súc như dê. |
| irrigation/ˌɪr.ɪˈɡeɪ.ʃən/ | danh từ | thuỷ lợi, tưới tiêu | Irrigation allows farmers to grow rice in the dry season.Thuỷ lợi giúp nông dân trồng lúa vào mùa khô. |
| yield/jiːld/ | danh từ | sản lượng | New seeds have doubled the yield per hectare.Giống mới đã làm sản lượng mỗi héc-ta tăng gấp đôi. |
| genetically modified/dʒəˌnet.ɪ.kli ˈmɒd.ɪ.faɪd/ | cụm từ | biến đổi gen | Some countries ban genetically modified crops.Một số nước cấm cây trồng biến đổi gen. |
| food security/ˈfuːd sɪˌkjʊə.rə.ti/ | cụm từ | an ninh lương thực | Climate change threatens food security in poor countries.Biến đổi khí hậu đe doạ an ninh lương thực ở các nước nghèo. |
| famine/ˈfæm.ɪn/ | danh từ | nạn đói | The famine was caused by years of failed harvests.Nạn đói do nhiều năm mất mùa gây ra. |
| cultivate/ˈkʌl.tɪ.veɪt/ | động từ | canh tác | It is difficult to cultivate crops on steep hills.Rất khó canh tác trên đồi dốc. |
| processed/ˈprəʊ.sest/ | tính từ | đã qua chế biến | Processed food often contains a lot of salt.Thực phẩm chế biến sẵn thường chứa nhiều muối. |
| additive/ˈæd.ɪ.tɪv/ | danh từ | chất phụ gia | This additive keeps bread fresh for longer.Chất phụ gia này giữ bánh mì tươi lâu hơn. |
| diet/ˈdaɪ.ət/ | danh từ | chế độ ăn | A balanced diet includes fruit and vegetables.Chế độ ăn cân bằng gồm trái cây và rau. |
| agriculture/ˈæɡ.rɪ.kʌl.tʃər/ | danh từ | nông nghiệp | Agriculture employs a third of the country's workers.Nông nghiệp sử dụng một phần ba lao động của cả nước. |
| staple/ˈsteɪ.pəl/ | tính từ | chủ yếu (lương thực) | Rice is the staple food of most Asian countries.Gạo là lương thực chính của hầu hết các nước châu Á. |
| self-sufficient/ˌself.səˈfɪʃ.ənt/ | tính từ | tự cung tự cấp | The country aims to be self-sufficient in food.Đất nước hướng tới tự cung tự cấp lương thực. |
| plantation/plænˈteɪ.ʃən/ | danh từ | đồn điền | The coffee plantation employs hundreds of workers.Đồn điền cà phê thuê hàng trăm công nhân. |
| fishery/ˈfɪʃ.ər.i/ | danh từ | ngư trường | Overfishing has damaged the local fishery.Đánh bắt quá mức đã làm hại ngư trường địa phương. |
| soil/sɔɪl/ | danh từ | đất trồng | Rich volcanic soil makes the region ideal for coffee.Đất núi lửa màu mỡ khiến vùng này lý tưởng để trồng cà phê. |
| perishable/ˈper.ɪ.ʃə.bəl/ | tính từ | dễ hỏng | Perishable goods such as milk must be kept cold.Hàng dễ hỏng như sữa phải được giữ lạnh. |
| food waste/ˈfuːd ˌweɪst/ | cụm từ | lãng phí thực phẩm | Supermarkets are trying to reduce food waste.Các siêu thị đang cố giảm lãng phí thực phẩm. |
| vegetarian/ˌvedʒ.ɪˈteə.ri.ən/ | tính từ | ăn chay | More young people are choosing a vegetarian lifestyle.Ngày càng nhiều người trẻ chọn lối sống ăn chay. |
Luyện bộ từ này
Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.