DayVaHoc
Menu
Bài học · Tiếng Anh lớp 10

Từ vựng: Việt Nam và các tổ chức quốc tế

25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Việt Nam và các tổ chức quốc tế, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Việt Nam và các tổ chức quốc tế". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. organisation /ˌɔː.ɡən.aɪˈzeɪ.ʃən/ (n): tổ chức — WWF is an organisation that protects wildlife. (WWF là một tổ chức bảo vệ động vật hoang dã.) 2. member /ˈmem.bə/ (n): thành viên — Viet Nam became a member of ASEAN in 1995. (Việt Nam trở thành thành viên ASEAN vào năm 1995.) 3. peacekeeping /ˈpiːsˌkiː.pɪŋ/ (n): việc gìn giữ hoà bình — Vietnamese soldiers have joined UN peacekeeping forces. (Các chiến sĩ Việt Nam đã tham gia lực lượng gìn giữ hoà bình của Liên Hợp Quốc.) 4. mission /ˈmɪʃ.ən/ (n): nhiệm vụ, sứ mệnh — The medical team completed its mission in South Sudan. (Đội y tế đã hoàn thành nhiệm vụ tại Nam Sudan.) 5. poverty /ˈpɒv.ə.ti/ (n): sự nghèo đói — Many families in the area still live in poverty. (Nhiều gia đình trong vùng vẫn sống trong cảnh nghèo đói.) 6. aid /eɪd/ (n): viện trợ — The country received food aid after the flood. (Đất nước đã nhận viện trợ lương thực sau trận lũ.) 7. humanitarian /hjuːˌmæn.ɪˈteə.ri.ən/ (adj): nhân đạo — The Red Cross provides humanitarian help in wars and disasters. (Hội Chữ thập đỏ hỗ trợ nhân đạo trong chiến tranh và thiên tai.) 8. cooperation /kəʊˌɒp.əˈreɪ.ʃən/ (n): sự hợp tác — The two countries agreed to increase their cooperation in education. (Hai nước nhất trí tăng cường hợp tác trong giáo dục.) 9. agreement /əˈɡriː.mənt/ (n): hiệp định — Viet Nam has signed a trade agreement with the EU. (Việt Nam đã ký một hiệp định thương mại với EU.) 10. economic /ˌiː.kəˈnɒm.ɪk/ (adj): thuộc kinh tế — The country has seen rapid economic growth. (Đất nước đã có tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.)

Từ vựng 11–20

11. region /ˈriː.dʒən/ (n): khu vực — Southeast Asia is a region with many cultures. (Đông Nam Á là một khu vực có nhiều nền văn hoá.) 12. regional /ˈriː.dʒən.əl/ (adj): thuộc khu vực — ASEAN plays a key role in regional peace. (ASEAN đóng vai trò then chốt đối với hoà bình khu vực.) 13. respect /rɪˈspekt/ (v): tôn trọng — All members must respect each other's independence. (Tất cả các thành viên phải tôn trọng độc lập của nhau.) 14. invest /ɪnˈvest/ (v): đầu tư — Many foreign companies want to invest in Viet Nam. (Nhiều công ty nước ngoài muốn đầu tư vào Việt Nam.) 15. foreign /ˈfɒr.ən/ (adj): nước ngoài — It's hard to live in a foreign country without knowing the language. (Sống ở nước ngoài mà không biết tiếng thì thật khó.) 16. support /səˈpɔːt/ (v): hỗ trợ — UNICEF uses its funds to support poor children. (UNICEF dùng quỹ của mình để hỗ trợ trẻ em nghèo.) 17. achieve /əˈtʃiːv/ (v): đạt được — The country hopes to achieve its targets by 2030. (Đất nước hy vọng đạt được các chỉ tiêu của mình vào năm 2030.) 18. development /dɪˈvel.əp.mənt/ (n): sự phát triển — Education is the key to national development. (Giáo dục là chìa khoá cho sự phát triển của quốc gia.) 19. represent /ˌrep.rɪˈzent/ (v): đại diện — She was chosen to represent Viet Nam at the youth forum. (Cô ấy được chọn để đại diện Việt Nam tại diễn đàn thanh niên.) 20. summit /ˈsʌm.ɪt/ (n): hội nghị thượng đỉnh — World leaders met at the summit to discuss climate change. (Các nhà lãnh đạo thế giới gặp nhau tại hội nghị thượng đỉnh để bàn về biến đổi khí hậu.)

Từ vựng 21–25

21. dispute /dɪˈspjuːt/ (n): tranh chấp — The two countries settled the dispute peacefully. (Hai nước đã giải quyết tranh chấp một cách hoà bình.) 22. global /ˈɡləʊ.bəl/ (adj): toàn cầu — Global warming is causing sea levels to rise. (Hiện tượng nóng lên toàn cầu đang khiến mực nước biển dâng cao.) 23. international /ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl/ (adj): quốc tế — Noi Bai is the biggest international airport in the north. (Nội Bài là sân bay quốc tế lớn nhất miền Bắc.) 24. hunger /ˈhʌŋ.ɡə/ (n): nạn đói — Free school meals help fight hunger among poor children. (Bữa ăn miễn phí ở trường giúp đẩy lùi nạn đói ở trẻ em nghèo.) 25. goal /ɡəʊl/ (n): mục tiêu — The country has set a goal of planting one billion trees. (Đất nước đã đặt mục tiêu trồng một tỷ cây xanh.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng: Cuộc sống gia đình25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Cuộc sống gia đình, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Con người và môi trường25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Con người và môi trường, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Âm nhạc25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Âm nhạc, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Phục vụ cộng đồng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Phục vụ cộng đồng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Phát minh25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Phát minh, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Bình đẳng giới25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bình đẳng giới, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Những cách học mới25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Những cách học mới, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Bảo vệ môi trường25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bảo vệ môi trường, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Du lịch sinh thái25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Du lịch sinh thái, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Đa dạng văn hoá25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đa dạng văn hoá, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Thể thao25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thể thao, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000