Từ vựng: Việt Nam và các tổ chức quốc tế
25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Việt Nam và các tổ chức quốc tế (Lớp 10, trình độ B1): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.
| Từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| organisation/ˌɔː.ɡən.aɪˈzeɪ.ʃən/ | danh từ | tổ chức | WWF is an organisation that protects wildlife.WWF là một tổ chức bảo vệ động vật hoang dã. |
| member/ˈmem.bə/ | danh từ | thành viên | Viet Nam became a member of ASEAN in 1995.Việt Nam trở thành thành viên ASEAN vào năm 1995. |
| peacekeeping/ˈpiːsˌkiː.pɪŋ/ | danh từ | việc gìn giữ hoà bình | Vietnamese soldiers have joined UN peacekeeping forces.Các chiến sĩ Việt Nam đã tham gia lực lượng gìn giữ hoà bình của Liên Hợp Quốc. |
| mission/ˈmɪʃ.ən/ | danh từ | nhiệm vụ, sứ mệnh | The medical team completed its mission in South Sudan.Đội y tế đã hoàn thành nhiệm vụ tại Nam Sudan. |
| poverty/ˈpɒv.ə.ti/ | danh từ | sự nghèo đói | Many families in the area still live in poverty.Nhiều gia đình trong vùng vẫn sống trong cảnh nghèo đói. |
| aid/eɪd/ | danh từ | viện trợ | The country received food aid after the flood.Đất nước đã nhận viện trợ lương thực sau trận lũ. |
| humanitarian/hjuːˌmæn.ɪˈteə.ri.ən/ | tính từ | nhân đạo | The Red Cross provides humanitarian help in wars and disasters.Hội Chữ thập đỏ hỗ trợ nhân đạo trong chiến tranh và thiên tai. |
| cooperation/kəʊˌɒp.əˈreɪ.ʃən/ | danh từ | sự hợp tác | The two countries agreed to increase their cooperation in education.Hai nước nhất trí tăng cường hợp tác trong giáo dục. |
| agreement/əˈɡriː.mənt/ | danh từ | hiệp định | Viet Nam has signed a trade agreement with the EU.Việt Nam đã ký một hiệp định thương mại với EU. |
| economic/ˌiː.kəˈnɒm.ɪk/ | tính từ | thuộc kinh tế | The country has seen rapid economic growth.Đất nước đã có tăng trưởng kinh tế nhanh chóng. |
| region/ˈriː.dʒən/ | danh từ | khu vực | Southeast Asia is a region with many cultures.Đông Nam Á là một khu vực có nhiều nền văn hoá. |
| regional/ˈriː.dʒən.əl/ | tính từ | thuộc khu vực | ASEAN plays a key role in regional peace.ASEAN đóng vai trò then chốt đối với hoà bình khu vực. |
| respect/rɪˈspekt/ | động từ | tôn trọng | All members must respect each other's independence.Tất cả các thành viên phải tôn trọng độc lập của nhau. |
| invest/ɪnˈvest/ | động từ | đầu tư | Many foreign companies want to invest in Viet Nam.Nhiều công ty nước ngoài muốn đầu tư vào Việt Nam. |
| foreign/ˈfɒr.ən/ | tính từ | nước ngoài | It's hard to live in a foreign country without knowing the language.Sống ở nước ngoài mà không biết tiếng thì thật khó. |
| support/səˈpɔːt/ | động từ | hỗ trợ | UNICEF uses its funds to support poor children.UNICEF dùng quỹ của mình để hỗ trợ trẻ em nghèo. |
| achieve/əˈtʃiːv/ | động từ | đạt được | The country hopes to achieve its targets by 2030.Đất nước hy vọng đạt được các chỉ tiêu của mình vào năm 2030. |
| development/dɪˈvel.əp.mənt/ | danh từ | sự phát triển | Education is the key to national development.Giáo dục là chìa khoá cho sự phát triển của quốc gia. |
| represent/ˌrep.rɪˈzent/ | động từ | đại diện | She was chosen to represent Viet Nam at the youth forum.Cô ấy được chọn để đại diện Việt Nam tại diễn đàn thanh niên. |
| summit/ˈsʌm.ɪt/ | danh từ | hội nghị thượng đỉnh | World leaders met at the summit to discuss climate change.Các nhà lãnh đạo thế giới gặp nhau tại hội nghị thượng đỉnh để bàn về biến đổi khí hậu. |
| dispute/dɪˈspjuːt/ | danh từ | tranh chấp | The two countries settled the dispute peacefully.Hai nước đã giải quyết tranh chấp một cách hoà bình. |
| global/ˈɡləʊ.bəl/ | tính từ | toàn cầu | Global warming is causing sea levels to rise.Hiện tượng nóng lên toàn cầu đang khiến mực nước biển dâng cao. |
| international/ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl/ | tính từ | quốc tế | Noi Bai is the biggest international airport in the north.Nội Bài là sân bay quốc tế lớn nhất miền Bắc. |
| hunger/ˈhʌŋ.ɡə/ | danh từ | nạn đói | Free school meals help fight hunger among poor children.Bữa ăn miễn phí ở trường giúp đẩy lùi nạn đói ở trẻ em nghèo. |
| goal/ɡəʊl/ | danh từ | mục tiêu | The country has set a goal of planting one billion trees.Đất nước đã đặt mục tiêu trồng một tỷ cây xanh. |
Luyện bộ từ này
Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.