Từ vựng: Bình đẳng giới
25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bình đẳng giới (Lớp 10, trình độ B1): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.
| Từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| equality/iˈkwɒl.ə.ti/ | danh từ | sự bình đẳng | Our school supports equality between boys and girls.Trường tôi ủng hộ sự bình đẳng giữa nam sinh và nữ sinh. |
| equal/ˈiː.kwəl/ | tính từ | ngang bằng | Women and men should receive equal pay for the same work.Phụ nữ và nam giới nên được trả lương ngang bằng cho cùng một công việc. |
| gender/ˈdʒen.də/ | danh từ | giới tính | Jobs should not be decided by gender.Công việc không nên được quyết định bởi giới tính. |
| discrimination/dɪˌskrɪm.ɪˈneɪ.ʃən/ | danh từ | sự phân biệt đối xử | She faced discrimination at work because she was a woman.Cô ấy bị phân biệt đối xử ở nơi làm việc vì là phụ nữ. |
| stereotype/ˈster.i.ə.taɪp/ | danh từ | định kiến, khuôn mẫu | It's a stereotype that boys are better at maths.Cho rằng con trai giỏi toán hơn là một định kiến. |
| opportunity/ˌɒp.əˈtjuː.nə.ti/ | danh từ | cơ hội | Studying abroad was a great opportunity for her.Du học là một cơ hội tuyệt vời đối với cô ấy. |
| right/raɪt/ | danh từ | quyền | Every child has the right to education.Mọi trẻ em đều có quyền được học hành. |
| workforce/ˈwɜːk.fɔːs/ | danh từ | lực lượng lao động | More women are joining the workforce than ever before.Ngày càng nhiều phụ nữ tham gia lực lượng lao động hơn bao giờ hết. |
| physically/ˈfɪz.ɪ.kəl.i/ | trạng từ | về thể chất | Firefighters must be physically strong.Lính cứu hoả phải khoẻ mạnh về thể chất. |
| demanding/dɪˈmɑːn.dɪŋ/ | tính từ | đòi hỏi cao | Being a surgeon is a demanding job.Làm bác sĩ phẫu thuật là một công việc đòi hỏi cao. |
| treat/triːt/ | động từ | đối xử | Teachers should treat all students fairly.Giáo viên nên đối xử công bằng với mọi học sinh. |
| fairly/ˈfeə.li/ | trạng từ | một cách công bằng | The prizes were divided fairly among the teams.Giải thưởng được chia một cách công bằng giữa các đội. |
| promote/prəˈməʊt/ | động từ | thăng chức | The company decided to promote her to manager.Công ty quyết định thăng chức cho cô ấy lên làm quản lý. |
| eliminate/iˈlɪm.ɪ.neɪt/ | động từ | xoá bỏ | We must eliminate violence against women.Chúng ta phải xoá bỏ bạo lực đối với phụ nữ. |
| violence/ˈvaɪə.ləns/ | danh từ | bạo lực | Domestic violence is a serious problem in many countries.Bạo lực gia đình là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều nước. |
| leadership/ˈliː.də.ʃɪp/ | danh từ | khả năng lãnh đạo | She showed strong leadership as class monitor.Cô ấy thể hiện khả năng lãnh đạo tốt khi làm lớp trưởng. |
| career/kəˈrɪə/ | danh từ | sự nghiệp | My aunt has a successful career in engineering.Dì tôi có một sự nghiệp thành công trong ngành kỹ thuật. |
| male-dominated/ˌmeɪl ˈdɒm.ɪ.neɪ.tɪd/ | tính từ | do nam giới chiếm ưu thế | Engineering used to be a male-dominated field.Kỹ thuật từng là lĩnh vực do nam giới chiếm ưu thế. |
| encourage/ɪnˈkʌr.ɪdʒ/ | động từ | khuyến khích | Parents should encourage their daughters to study science.Cha mẹ nên khuyến khích con gái học khoa học. |
| wage/weɪdʒ/ | danh từ | tiền công | The minimum wage has risen this year.Mức lương tối thiểu đã tăng trong năm nay. |
| caring/ˈkeə.rɪŋ/ | tính từ | chu đáo, biết quan tâm | Nurses need to be caring and patient.Y tá cần chu đáo và kiên nhẫn. |
| independent/ˌɪn.dɪˈpen.dənt/ | tính từ | độc lập | Earning her own money made her feel independent.Tự kiếm tiền khiến cô ấy cảm thấy độc lập. |
| pursue/pəˈsjuː/ | động từ | theo đuổi | She decided to pursue a career in the army.Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong quân đội. |
| gap/ɡæp/ | danh từ | khoảng cách | The gender pay gap is still large in some countries.Khoảng cách lương giữa hai giới vẫn còn lớn ở một số nước. |
| role/rəʊl/ | danh từ | vai trò | Women play an important role in society.Phụ nữ đóng vai trò quan trọng trong xã hội. |
Luyện bộ từ này
Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.