Từ vựng: Phục vụ cộng đồng
25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Phục vụ cộng đồng (Lớp 10, trình độ B1): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.
| Từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| volunteer/ˌvɒl.ənˈtɪə/ | động từ | làm tình nguyện | I volunteer at the local hospital every weekend.Tôi làm tình nguyện ở bệnh viện địa phương mỗi cuối tuần. |
| charity/ˈtʃær.ə.ti/ | danh từ | tổ chức từ thiện | The money from the fair was given to a local charity.Số tiền thu được từ hội chợ được trao cho một tổ chức từ thiện địa phương. |
| donate/dəʊˈneɪt/ | động từ | quyên góp | Students can donate old books to the library.Học sinh có thể quyên góp sách cũ cho thư viện. |
| donation/dəʊˈneɪ.ʃən/ | danh từ | khoản quyên góp | Thank you for your generous donation.Cảm ơn khoản quyên góp hào phóng của bạn. |
| generous/ˈdʒen.ər.əs/ | tính từ | hào phóng | It was generous of you to share your lunch with me.Bạn thật hào phóng khi chia bữa trưa cho tôi. |
| disadvantaged/ˌdɪs.ədˈvɑːn.tɪdʒd/ | tính từ | thiệt thòi | The club gives free lessons to disadvantaged children.Câu lạc bộ dạy miễn phí cho trẻ em có hoàn cảnh thiệt thòi. |
| homeless/ˈhəʊm.ləs/ | tính từ | vô gia cư | We cooked meals for homeless people during the winter.Chúng tôi nấu ăn cho những người vô gia cư trong mùa đông. |
| elderly/ˈel.dəl.i/ | tính từ | cao tuổi | Our class visited an elderly neighbour who lives alone.Lớp tôi đến thăm một cụ hàng xóm cao tuổi sống một mình. |
| remote/rɪˈməʊt/ | tính từ | hẻo lánh | The new school was built in a remote mountain village.Ngôi trường mới được xây ở một bản làng miền núi hẻo lánh. |
| fundraising/ˈfʌndˌreɪ.zɪŋ/ | danh từ | việc gây quỹ | We held a fundraising event to buy new desks.Chúng tôi tổ chức một sự kiện gây quỹ để mua bàn mới. |
| benefit/ˈben.ɪ.fɪt/ | động từ | có lợi cho | Volunteering can benefit both the helpers and the community.Làm tình nguyện có lợi cho cả người giúp đỡ lẫn cộng đồng. |
| make a difference/ˌmeɪk ə ˈdɪf.ər.əns/ | cụm từ | tạo nên khác biệt | Even small acts of kindness can make a difference.Ngay cả những việc tốt nhỏ cũng có thể tạo nên khác biệt. |
| community/kəˈmjuː.nə.ti/ | danh từ | cộng đồng | Everyone in the community should help each other.Mọi người trong cộng đồng nên giúp đỡ lẫn nhau. |
| shelter/ˈʃel.tə/ | danh từ | nơi trú ẩn | The storm victims stayed in a temporary shelter.Các nạn nhân của cơn bão ở tạm trong một nơi trú ẩn. |
| clean-up/ˈkliːn.ʌp/ | danh từ | đợt dọn dẹp | Our youth union organised a beach clean-up last Sunday.Đoàn trường tổ chức một đợt dọn dẹp bãi biển vào Chủ nhật trước. |
| participate/pɑːˈtɪs.ɪ.peɪt/ | động từ | tham gia | All students are encouraged to participate in the programme.Tất cả học sinh đều được khuyến khích tham gia chương trình. |
| food bank/ˈfuːd ˌbæŋk/ | danh từ | ngân hàng thực phẩm | Poor families can get free rice from the food bank.Các gia đình nghèo có thể nhận gạo miễn phí ở ngân hàng thực phẩm. |
| in need/ɪn ˈniːd/ | cụm từ | đang gặp khó khăn | We should always help people in need.Chúng ta nên luôn giúp đỡ những người đang gặp khó khăn. |
| rewarding/rɪˈwɔː.dɪŋ/ | tính từ | bổ ích, ý nghĩa | Teaching poor children is a rewarding experience.Dạy học cho trẻ em nghèo là một trải nghiệm bổ ích. |
| non-profit/ˌnɒnˈprɒf.ɪt/ | tính từ | phi lợi nhuận | She works for a non-profit organisation that plants trees.Cô ấy làm cho một tổ chức phi lợi nhuận chuyên trồng cây. |
| hand out/ˌhænd ˈaʊt/ | cụm từ | phân phát | Volunteers hand out warm clothes to street children.Các tình nguyện viên phát áo ấm cho trẻ em đường phố. |
| confidence/ˈkɒn.fɪ.dəns/ | danh từ | sự tự tin | Working in a team helped me gain confidence.Làm việc nhóm giúp tôi tự tin hơn. |
| voluntary/ˈvɒl.ən.tər.i/ | tính từ | tự nguyện | She does voluntary work at a children's hospital on Sundays.Cô ấy làm công việc tự nguyện ở một bệnh viện nhi vào các ngày Chủ nhật. |
| orphanage/ˈɔː.fən.ɪdʒ/ | danh từ | trại trẻ mồ côi | We visited an orphanage and played games with the kids.Chúng tôi đến thăm một trại trẻ mồ côi và chơi trò chơi với các em. |
| tutor/ˈtjuː.tə/ | động từ | dạy kèm | I tutor younger students in maths after school.Tôi dạy kèm môn toán cho các em nhỏ hơn sau giờ học. |
Luyện bộ từ này
Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.