D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 10
Tiếng Anh lớp 10
Từ vựng: Phục vụ cộng đồng
Quiz Khó
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 10
Quiz: Từ vựng: Phục vụ cộng đồng
Mức Khó
Ôn lại bài:
Từ vựng: Phục vụ cộng đồng
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 15 phút
Câu 1.
Điền từ thích hợp: The club gives free lessons to ___ children. (Nghĩa: Câu lạc bộ dạy miễn phí cho trẻ em có hoàn cảnh thiệt thòi.)
remote
homeless
disadvantaged
rewarding
Câu 2.
Điền từ thích hợp: Volunteering can ___ both the helpers and the community. (Nghĩa: Làm tình nguyện có lợi cho cả người giúp đỡ lẫn cộng đồng.)
volunteer
donate
tutor
benefit
Câu 3.
Điền từ thích hợp: Even small acts of kindness can ___. (Nghĩa: Ngay cả những việc tốt nhỏ cũng có thể tạo nên khác biệt.)
disadvantaged
hand out
in need
make a difference
Câu 4.
Điền từ thích hợp: We held a/an ___ event to buy new desks. (Nghĩa: Chúng tôi tổ chức một sự kiện gây quỹ để mua bàn mới.)
shelter
clean-up
orphanage
fundraising
Câu 5.
Điền từ thích hợp: Working in a team helped me gain ___. (Nghĩa: Làm việc nhóm giúp tôi tự tin hơn.)
fundraising
community
confidence
clean-up
Câu 6.
Điền từ thích hợp: Thank you for your generous ___. (Nghĩa: Cảm ơn khoản quyên góp hào phóng của bạn.)
donation
clean-up
community
orphanage
Câu 7.
Điền từ thích hợp: Volunteers ___ warm clothes to street children. (Nghĩa: Các tình nguyện viên phát áo ấm cho trẻ em đường phố.)
tutor
make a difference
in need
hand out
Câu 8.
Điền từ thích hợp: Poor families can get free rice from the ___. (Nghĩa: Các gia đình nghèo có thể nhận gạo miễn phí ở ngân hàng thực phẩm.)
food bank
confidence
orphanage
shelter
Nộp bài