D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 10
Tiếng Anh lớp 10
Từ vựng: Phục vụ cộng đồng
Quiz Vừa
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 10
Quiz: Từ vựng: Phục vụ cộng đồng
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng: Phục vụ cộng đồng
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cao tuổi"?
non-profit
generous
elderly
disadvantaged
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thiệt thòi"?
rewarding
disadvantaged
remote
homeless
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "ngân hàng thực phẩm"?
food bank
orphanage
shelter
confidence
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "làm tình nguyện"?
benefit
volunteer
participate
donate
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tổ chức từ thiện"?
confidence
charity
orphanage
clean-up
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "khoản quyên góp"?
orphanage
community
donation
clean-up
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sự tự tin"?
confidence
fundraising
community
clean-up
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tham gia"?
volunteer
donate
benefit
participate
Nộp bài