Từ vựng: Phục vụ cộng đồng
25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Phục vụ cộng đồng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Phục vụ cộng đồng". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. volunteer /ˌvɒl.ənˈtɪə/ (v): làm tình nguyện — I volunteer at the local hospital every weekend. (Tôi làm tình nguyện ở bệnh viện địa phương mỗi cuối tuần.) 2. charity /ˈtʃær.ə.ti/ (n): tổ chức từ thiện — The money from the fair was given to a local charity. (Số tiền thu được từ hội chợ được trao cho một tổ chức từ thiện địa phương.) 3. donate /dəʊˈneɪt/ (v): quyên góp — Students can donate old books to the library. (Học sinh có thể quyên góp sách cũ cho thư viện.) 4. donation /dəʊˈneɪ.ʃən/ (n): khoản quyên góp — Thank you for your generous donation. (Cảm ơn khoản quyên góp hào phóng của bạn.) 5. generous /ˈdʒen.ər.əs/ (adj): hào phóng — It was generous of you to share your lunch with me. (Bạn thật hào phóng khi chia bữa trưa cho tôi.) 6. disadvantaged /ˌdɪs.ədˈvɑːn.tɪdʒd/ (adj): thiệt thòi — The club gives free lessons to disadvantaged children. (Câu lạc bộ dạy miễn phí cho trẻ em có hoàn cảnh thiệt thòi.) 7. homeless /ˈhəʊm.ləs/ (adj): vô gia cư — We cooked meals for homeless people during the winter. (Chúng tôi nấu ăn cho những người vô gia cư trong mùa đông.) 8. elderly /ˈel.dəl.i/ (adj): cao tuổi — Our class visited an elderly neighbour who lives alone. (Lớp tôi đến thăm một cụ hàng xóm cao tuổi sống một mình.) 9. remote /rɪˈməʊt/ (adj): hẻo lánh — The new school was built in a remote mountain village. (Ngôi trường mới được xây ở một bản làng miền núi hẻo lánh.) 10. fundraising /ˈfʌndˌreɪ.zɪŋ/ (n): việc gây quỹ — We held a fundraising event to buy new desks. (Chúng tôi tổ chức một sự kiện gây quỹ để mua bàn mới.)
Từ vựng 11–20
11. benefit /ˈben.ɪ.fɪt/ (v): có lợi cho — Volunteering can benefit both the helpers and the community. (Làm tình nguyện có lợi cho cả người giúp đỡ lẫn cộng đồng.) 12. make a difference /ˌmeɪk ə ˈdɪf.ər.əns/ (phr): tạo nên khác biệt — Even small acts of kindness can make a difference. (Ngay cả những việc tốt nhỏ cũng có thể tạo nên khác biệt.) 13. community /kəˈmjuː.nə.ti/ (n): cộng đồng — Everyone in the community should help each other. (Mọi người trong cộng đồng nên giúp đỡ lẫn nhau.) 14. shelter /ˈʃel.tə/ (n): nơi trú ẩn — The storm victims stayed in a temporary shelter. (Các nạn nhân của cơn bão ở tạm trong một nơi trú ẩn.) 15. clean-up /ˈkliːn.ʌp/ (n): đợt dọn dẹp — Our youth union organised a beach clean-up last Sunday. (Đoàn trường tổ chức một đợt dọn dẹp bãi biển vào Chủ nhật trước.) 16. participate /pɑːˈtɪs.ɪ.peɪt/ (v): tham gia — All students are encouraged to participate in the programme. (Tất cả học sinh đều được khuyến khích tham gia chương trình.) 17. food bank /ˈfuːd ˌbæŋk/ (n): ngân hàng thực phẩm — Poor families can get free rice from the food bank. (Các gia đình nghèo có thể nhận gạo miễn phí ở ngân hàng thực phẩm.) 18. in need /ɪn ˈniːd/ (phr): đang gặp khó khăn — We should always help people in need. (Chúng ta nên luôn giúp đỡ những người đang gặp khó khăn.) 19. rewarding /rɪˈwɔː.dɪŋ/ (adj): bổ ích, ý nghĩa — Teaching poor children is a rewarding experience. (Dạy học cho trẻ em nghèo là một trải nghiệm bổ ích.) 20. non-profit /ˌnɒnˈprɒf.ɪt/ (adj): phi lợi nhuận — She works for a non-profit organisation that plants trees. (Cô ấy làm cho một tổ chức phi lợi nhuận chuyên trồng cây.)
Từ vựng 21–25
21. hand out /ˌhænd ˈaʊt/ (phr): phân phát — Volunteers hand out warm clothes to street children. (Các tình nguyện viên phát áo ấm cho trẻ em đường phố.) 22. confidence /ˈkɒn.fɪ.dəns/ (n): sự tự tin — Working in a team helped me gain confidence. (Làm việc nhóm giúp tôi tự tin hơn.) 23. voluntary /ˈvɒl.ən.tər.i/ (adj): tự nguyện — She does voluntary work at a children's hospital on Sundays. (Cô ấy làm công việc tự nguyện ở một bệnh viện nhi vào các ngày Chủ nhật.) 24. orphanage /ˈɔː.fən.ɪdʒ/ (n): trại trẻ mồ côi — We visited an orphanage and played games with the kids. (Chúng tôi đến thăm một trại trẻ mồ côi và chơi trò chơi với các em.) 25. tutor /ˈtjuː.tə/ (v): dạy kèm — I tutor younger students in maths after school. (Tôi dạy kèm môn toán cho các em nhỏ hơn sau giờ học.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.