Từ vựng: Âm nhạc
25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Âm nhạc, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Âm nhạc". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. perform /pəˈfɔːm/ (v): biểu diễn — Our class will perform a song at the school festival. (Lớp tôi sẽ biểu diễn một bài hát tại lễ hội của trường.) 2. audience /ˈɔː.di.əns/ (n): khán giả — The audience clapped loudly after the song. (Khán giả vỗ tay rất to sau bài hát.) 3. talent /ˈtæl.ənt/ (n): tài năng — She has a real talent for playing the violin. (Cô ấy thật sự có tài chơi vĩ cầm.) 4. contest /ˈkɒn.test/ (n): cuộc thi — He won first prize in a singing contest. (Anh ấy giành giải nhất trong một cuộc thi hát.) 5. judge /dʒʌdʒ/ (n): giám khảo — The judge said my voice was powerful. (Vị giám khảo nói giọng tôi rất khoẻ.) 6. lyrics /ˈlɪr.ɪks/ (n): lời bài hát — I can't remember the lyrics of this song. (Tôi không nhớ lời của bài hát này.) 7. melody /ˈmel.ə.di/ (n): giai điệu — The melody of this song is easy to remember. (Giai điệu của bài hát này rất dễ nhớ.) 8. rhythm /ˈrɪð.əm/ (n): nhịp điệu — Clap your hands to the rhythm of the music. (Hãy vỗ tay theo nhịp điệu của bản nhạc.) 9. instrument /ˈɪn.strə.mənt/ (n): nhạc cụ — The guitar is my favourite musical instrument. (Đàn ghi-ta là nhạc cụ tôi yêu thích nhất.) 10. debut /ˈdeɪ.bjuː/ (n): lần ra mắt đầu tiên — The band made their debut on a TV show in 2019. (Ban nhạc ra mắt lần đầu trên một chương trình truyền hình năm 2019.)
Từ vựng 11–20
11. release /rɪˈliːs/ (v): phát hành — The singer is going to release a new album next month. (Ca sĩ sẽ phát hành một album mới vào tháng sau.) 12. composer /kəmˈpəʊ.zə/ (n): nhà soạn nhạc — Trinh Cong Son was a famous Vietnamese composer. (Trịnh Công Sơn là một nhạc sĩ nổi tiếng của Việt Nam.) 13. fan /fæn/ (n): người hâm mộ — As a big fan of K-pop, she knows every song by heart. (Là một người hâm mộ K-pop cuồng nhiệt, cô ấy thuộc lòng mọi bài hát.) 14. idol /ˈaɪ.dəl/ (n): thần tượng — Many teenagers dream of meeting their idol in person. (Nhiều bạn trẻ mơ được gặp thần tượng của mình ngoài đời.) 15. concert /ˈkɒn.sət/ (n): buổi hoà nhạc — We bought tickets for the concert on Saturday night. (Chúng tôi đã mua vé xem buổi hoà nhạc tối thứ Bảy.) 16. catchy /ˈkætʃ.i/ (adj): bắt tai, dễ thuộc — The song has a catchy tune that everyone hums. (Bài hát có giai điệu bắt tai mà ai cũng ngân nga.) 17. traditional /trəˈdɪʃ.ən.əl/ (adj): truyền thống — The dan bau is a traditional Vietnamese instrument. (Đàn bầu là một nhạc cụ truyền thống của Việt Nam.) 18. genre /ˈʒɒn.rə/ (n): thể loại (âm nhạc) — Hip hop is a music genre that began in New York. (Hip hop là một thể loại âm nhạc ra đời ở New York.) 19. classical /ˈklæs.ɪ.kəl/ (adj): cổ điển — Beethoven is one of the greatest composers of classical music. (Beethoven là một trong những nhà soạn nhạc vĩ đại nhất của âm nhạc cổ điển.) 20. live /laɪv/ (adj): trực tiếp — They gave a live performance on TV last night. (Họ đã biểu diễn trực tiếp trên truyền hình tối qua.)
Từ vựng 21–25
21. compose /kəmˈpəʊz/ (v): sáng tác — He started to compose songs at the age of ten. (Anh ấy bắt đầu sáng tác bài hát từ năm mười tuổi.) 22. entertain /ˌen.təˈteɪn/ (v): mua vui, giải trí — The clowns entertain the children with music and games. (Những chú hề mua vui cho bọn trẻ bằng âm nhạc và trò chơi.) 23. fame /feɪm/ (n): danh tiếng — The young singer rose to fame after a TV talent show. (Ca sĩ trẻ nổi tiếng sau một chương trình tìm kiếm tài năng trên truyền hình.) 24. original /əˈrɪdʒ.ən.əl/ (adj): nguyên bản — I prefer the original version of this song to the remix. (Tôi thích bản gốc của bài hát này hơn bản phối lại.) 25. award /əˈwɔːd/ (n): giải thưởng — The band received an award for best new artist. (Ban nhạc nhận giải thưởng nghệ sĩ mới xuất sắc nhất.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.