D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 10
Tiếng Anh lớp 10
Từ vựng: Âm nhạc
Quiz Vừa
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 10
Quiz: Từ vựng: Âm nhạc
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng: Âm nhạc
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhà soạn nhạc"?
fan
melody
genre
composer
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "giám khảo"?
genre
judge
concert
debut
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "người hâm mộ"?
lyrics
fan
melody
idol
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cuộc thi"?
composer
contest
debut
fame
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "lần ra mắt đầu tiên"?
concert
fan
audience
debut
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bắt tai, dễ thuộc"?
original
catchy
classical
traditional
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nguyên bản"?
classical
traditional
catchy
original
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sáng tác"?
entertain
compose
release
perform
Nộp bài