Học lớp 10
Khám phá chương trình và bài học lớp 10: Present simple, present continuous & present perfect — Các thì hiện tại, Future forms — Các cách diễn đạt tương lai, The passive voice — Câu bị động…
Môn học
Bài học nổi bật
Present simple, present continuous & present perfect — Các thì hiện tạiPhân biệt hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn và hiện tại hoàn thành qua dấu hiệu và ngữ cảnh.Future forms — Các cách diễn đạt tương laiWill, be going to, hiện tại tiếp diễn và hiện tại đơn mang nghĩa tương lai; tương lai tiếp diễn và tương lai hoàn thành.
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng: Cuộc sống gia đình25 từ · Cuộc sống gia đình · B1 · nghe phát âm, quiz 3 mứcTừ vựng: Con người và môi trường25 từ · Con người và môi trường · B1 · nghe phát âm, quiz 3 mứcTừ vựng: Âm nhạc25 từ · Âm nhạc · B1 · nghe phát âm, quiz 3 mứcTừ vựng: Phục vụ cộng đồng25 từ · Phục vụ cộng đồng · B1 · nghe phát âm, quiz 3 mứcTừ vựng: Phát minh25 từ · Phát minh · B1 · nghe phát âm, quiz 3 mứcTừ vựng: Bình đẳng giới25 từ · Bình đẳng giới · B1 · nghe phát âm, quiz 3 mứcTừ vựng: Việt Nam và các tổ chức quốc tế25 từ · Việt Nam và các tổ chức quốc tế · B1 · nghe phát âm, quiz 3 mứcTừ vựng: Những cách học mới25 từ · Những cách học mới · B1 · nghe phát âm, quiz 3 mứcTừ vựng: Bảo vệ môi trường25 từ · Bảo vệ môi trường · B1 · nghe phát âm, quiz 3 mứcTừ vựng: Du lịch sinh thái25 từ · Du lịch sinh thái · B1 · nghe phát âm, quiz 3 mứcTừ vựng: Đa dạng văn hoá25 từ · Đa dạng văn hoá · B1 · nghe phát âm, quiz 3 mứcTừ vựng: Thể thao25 từ · Thể thao · B1 · nghe phát âm, quiz 3 mức