DayVaHoc
Menu
Từ vựng · Lớp 10

Từ vựng: Du lịch sinh thái

25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Du lịch sinh thái (Lớp 10, trình độ B1): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.

Bảng từ vựng

Bật Tự kiểm tra để che nghĩa và tự nhớ lại.

Từ vựng: Du lịch sinh thái: từ, phiên âm, từ loại, nghĩa và câu ví dụ
TừTừ loạiNghĩaVí dụ
ecotourism/ˈiː.kəʊˌtʊə.rɪ.zəm/danh từdu lịch sinh tháiCuc Phuong National Park is a popular place for ecotourism.Vườn quốc gia Cúc Phương là địa điểm du lịch sinh thái được ưa chuộng.
destination/ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən/danh từđiểm đếnHa Long Bay is a famous tourist destination.Vịnh Hạ Long là một điểm đến du lịch nổi tiếng.
local/ˈləʊ.kəl/tính từđịa phươngWe stayed with a local family in Sa Pa.Chúng tôi ở cùng một gia đình người địa phương ở Sa Pa.
homestay/ˈhəʊm.steɪ/danh từnhà dân cho khách ởWe booked a homestay near the rice fields.Chúng tôi đặt một phòng ở nhà dân gần cánh đồng lúa.
scenery/ˈsiː.nər.i/danh từphong cảnhThe mountain scenery in Ha Giang is amazing.Phong cảnh núi non ở Hà Giang thật tuyệt vời.
breathtaking/ˈbreθˌteɪ.kɪŋ/tính từđẹp ngoạn mụcWe watched a breathtaking sunset over the sea.Chúng tôi ngắm cảnh hoàng hôn đẹp ngoạn mục trên biển.
responsible/rɪˈspɒn.sə.bəl/tính từcó trách nhiệmBe a responsible visitor and take your rubbish home.Hãy là du khách có trách nhiệm và mang rác của mình về.
disturb/dɪˈstɜːb/động từquấy nhiễuPlease don't disturb the birds while they are nesting.Xin đừng quấy nhiễu chim khi chúng đang làm tổ.
explore/ɪkˈsplɔː/động từkhám pháWe rented bikes to explore the countryside.Chúng tôi thuê xe đạp để khám phá vùng quê.
souvenir/ˌsuː.vəˈnɪə/danh từquà lưu niệmI bought a handmade souvenir from a small shop.Tôi mua một món quà lưu niệm làm thủ công ở một cửa hàng nhỏ.
tour guide/ˈtʊə ˌɡaɪd/danh từhướng dẫn viên du lịchOur tour guide told us about the history of the cave.Hướng dẫn viên kể cho chúng tôi nghe về lịch sử của hang động.
cave/keɪv/danh từhang độngSon Doong is the largest cave in the world.Sơn Đoòng là hang động lớn nhất thế giới.
trek/trek/động từđi bộ đường dàiWe plan to trek through the jungle for three days.Chúng tôi định đi bộ xuyên rừng trong ba ngày.
nature reserve/ˈneɪ.tʃə rɪˌzɜːv/danh từkhu bảo tồn thiên nhiênHunting is not allowed in the nature reserve.Không được phép săn bắn trong khu bảo tồn thiên nhiên.
biodiversity/ˌbaɪ.əʊ.daɪˈvɜː.sə.ti/danh từđa dạng sinh họcThe park is famous for its rich biodiversity.Vườn quốc gia nổi tiếng với sự đa dạng sinh học phong phú.
accommodation/əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/danh từchỗ ởCheap accommodation is hard to find in the high season.Rất khó tìm chỗ ở giá rẻ vào mùa cao điểm.
itinerary/aɪˈtɪn.ər.ər.i/danh từlịch trìnhOur itinerary includes two days in Hue.Lịch trình của chúng tôi có hai ngày ở Huế.
unspoilt/ʌnˈspɔɪlt/tính từcòn hoang sơThe island has unspoilt beaches with clear water.Hòn đảo có những bãi biển còn hoang sơ với làn nước trong vắt.
profit/ˈprɒf.ɪt/danh từlợi nhuậnSome of the profit goes to protecting the forest.Một phần lợi nhuận được dùng để bảo vệ rừng.
educate/ˈedʒ.u.keɪt/động từgiáo dụcEcotourism aims to educate visitors about nature.Du lịch sinh thái nhằm giáo dục du khách về thiên nhiên.
camp/kæmp/động từcắm trạiWe are going to camp by the lake this weekend.Cuối tuần này chúng tôi sẽ cắm trại bên hồ.
adventure/ədˈven.tʃə/danh từcuộc phiêu lưuKayaking in the bay was a real adventure.Chèo thuyền kayak trên vịnh là một cuộc phiêu lưu thực sự.
native/ˈneɪ.tɪv/tính từbản địaKangaroos are native to Australia.Chuột túi là loài bản địa của nước Úc.
fragile/ˈfrædʒ.aɪl/tính từmong manh, dễ tổn thươngCoral reefs are fragile, so don't touch them.Rạn san hô rất mong manh, vì vậy đừng chạm vào chúng.
traveller/ˈtræv.əl.ə/danh từngười đi du lịchA good traveller always respects local customs.Một người đi du lịch tử tế luôn tôn trọng phong tục địa phương.

Luyện bộ từ này

Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.