DayVaHoc
Menu
Từ vựng · Lớp 10

Từ vựng: Âm nhạc

25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Âm nhạc (Lớp 10, trình độ B1): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.

Bảng từ vựng

Bật Tự kiểm tra để che nghĩa và tự nhớ lại.

Từ vựng: Âm nhạc: từ, phiên âm, từ loại, nghĩa và câu ví dụ
TừTừ loạiNghĩaVí dụ
perform/pəˈfɔːm/động từbiểu diễnOur class will perform a song at the school festival.Lớp tôi sẽ biểu diễn một bài hát tại lễ hội của trường.
audience/ˈɔː.di.əns/danh từkhán giảThe audience clapped loudly after the song.Khán giả vỗ tay rất to sau bài hát.
talent/ˈtæl.ənt/danh từtài năngShe has a real talent for playing the violin.Cô ấy thật sự có tài chơi vĩ cầm.
contest/ˈkɒn.test/danh từcuộc thiHe won first prize in a singing contest.Anh ấy giành giải nhất trong một cuộc thi hát.
judge/dʒʌdʒ/danh từgiám khảoThe judge said my voice was powerful.Vị giám khảo nói giọng tôi rất khoẻ.
lyrics/ˈlɪr.ɪks/danh từlời bài hátI can't remember the lyrics of this song.Tôi không nhớ lời của bài hát này.
melody/ˈmel.ə.di/danh từgiai điệuThe melody of this song is easy to remember.Giai điệu của bài hát này rất dễ nhớ.
rhythm/ˈrɪð.əm/danh từnhịp điệuClap your hands to the rhythm of the music.Hãy vỗ tay theo nhịp điệu của bản nhạc.
instrument/ˈɪn.strə.mənt/danh từnhạc cụThe guitar is my favourite musical instrument.Đàn ghi-ta là nhạc cụ tôi yêu thích nhất.
debut/ˈdeɪ.bjuː/danh từlần ra mắt đầu tiênThe band made their debut on a TV show in 2019.Ban nhạc ra mắt lần đầu trên một chương trình truyền hình năm 2019.
release/rɪˈliːs/động từphát hànhThe singer is going to release a new album next month.Ca sĩ sẽ phát hành một album mới vào tháng sau.
composer/kəmˈpəʊ.zə/danh từnhà soạn nhạcTrinh Cong Son was a famous Vietnamese composer.Trịnh Công Sơn là một nhạc sĩ nổi tiếng của Việt Nam.
fan/fæn/danh từngười hâm mộAs a big fan of K-pop, she knows every song by heart.Là một người hâm mộ K-pop cuồng nhiệt, cô ấy thuộc lòng mọi bài hát.
idol/ˈaɪ.dəl/danh từthần tượngMany teenagers dream of meeting their idol in person.Nhiều bạn trẻ mơ được gặp thần tượng của mình ngoài đời.
concert/ˈkɒn.sət/danh từbuổi hoà nhạcWe bought tickets for the concert on Saturday night.Chúng tôi đã mua vé xem buổi hoà nhạc tối thứ Bảy.
catchy/ˈkætʃ.i/tính từbắt tai, dễ thuộcThe song has a catchy tune that everyone hums.Bài hát có giai điệu bắt tai mà ai cũng ngân nga.
traditional/trəˈdɪʃ.ən.əl/tính từtruyền thốngThe dan bau is a traditional Vietnamese instrument.Đàn bầu là một nhạc cụ truyền thống của Việt Nam.
genre/ˈʒɒn.rə/danh từthể loại (âm nhạc)Hip hop is a music genre that began in New York.Hip hop là một thể loại âm nhạc ra đời ở New York.
classical/ˈklæs.ɪ.kəl/tính từcổ điểnBeethoven is one of the greatest composers of classical music.Beethoven là một trong những nhà soạn nhạc vĩ đại nhất của âm nhạc cổ điển.
live/laɪv/tính từtrực tiếpThey gave a live performance on TV last night.Họ đã biểu diễn trực tiếp trên truyền hình tối qua.
compose/kəmˈpəʊz/động từsáng tácHe started to compose songs at the age of ten.Anh ấy bắt đầu sáng tác bài hát từ năm mười tuổi.
entertain/ˌen.təˈteɪn/động từmua vui, giải tríThe clowns entertain the children with music and games.Những chú hề mua vui cho bọn trẻ bằng âm nhạc và trò chơi.
fame/feɪm/danh từdanh tiếngThe young singer rose to fame after a TV talent show.Ca sĩ trẻ nổi tiếng sau một chương trình tìm kiếm tài năng trên truyền hình.
original/əˈrɪdʒ.ən.əl/tính từnguyên bảnI prefer the original version of this song to the remix.Tôi thích bản gốc của bài hát này hơn bản phối lại.
award/əˈwɔːd/danh từgiải thưởngThe band received an award for best new artist.Ban nhạc nhận giải thưởng nghệ sĩ mới xuất sắc nhất.

Luyện bộ từ này

Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.