Từ vựng: Cuộc sống gia đình
25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Cuộc sống gia đình (Lớp 10, trình độ B1): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.
| Từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| chore/tʃɔː/ | danh từ | việc nhà vặt | Washing the dishes is the chore I hate most.Rửa bát là việc nhà tôi ghét nhất. |
| homemaker/ˈhəʊmˌmeɪ.kə/ | danh từ | người nội trợ | My aunt gave up her job to become a full-time homemaker.Dì tôi bỏ việc để trở thành người nội trợ toàn thời gian. |
| breadwinner/ˈbredˌwɪn.ə/ | danh từ | trụ cột kiếm tiền | My mother is the main breadwinner in our family.Mẹ tôi là trụ cột kiếm tiền chính trong gia đình. |
| responsibility/rɪˌspɒn.səˈbɪl.ə.ti/ | danh từ | trách nhiệm | Looking after my little brother is my responsibility after school.Trông em trai sau giờ học là trách nhiệm của tôi. |
| laundry/ˈlɔːn.dri/ | danh từ | việc giặt giũ | My brother does the laundry every Sunday.Anh trai tôi giặt giũ quần áo vào mỗi Chủ nhật. |
| share/ʃeə/ | động từ | chia sẻ, cùng làm | We should share the housework equally.Chúng ta nên chia đều việc nhà cho nhau. |
| nurture/ˈnɜː.tʃə/ | động từ | nuôi dưỡng, vun đắp | Parents need to nurture their children's talents.Cha mẹ cần vun đắp tài năng của con cái. |
| contribute/kənˈtrɪb.juːt/ | động từ | đóng góp | Every member should contribute to the housework.Mọi thành viên đều nên góp sức làm việc nhà. |
| appreciate/əˈpriː.ʃi.eɪt/ | động từ | trân trọng | I really appreciate everything my grandparents do for me.Tôi thật sự trân trọng mọi điều ông bà làm cho tôi. |
| strengthen/ˈstreŋ.θən/ | động từ | thắt chặt, củng cố | Eating dinner together helps strengthen family bonds.Ăn tối cùng nhau giúp thắt chặt tình cảm gia đình. |
| extended family/ɪkˌsten.dɪd ˈfæm.əl.i/ | cụm từ | đại gia đình | I live in an extended family with my grandparents, uncles and cousins.Tôi sống trong một đại gia đình có ông bà, chú bác và anh chị em họ. |
| nuclear family/ˌnjuː.kli.ə ˈfæm.əl.i/ | cụm từ | gia đình hạt nhân | A nuclear family consists of parents and their children.Gia đình hạt nhân gồm cha mẹ và con cái. |
| sibling/ˈsɪb.lɪŋ/ | danh từ | anh chị em ruột | My only sibling is a younger sister.Người anh chị em ruột duy nhất của tôi là một em gái. |
| upbringing/ˈʌpˌbrɪŋ.ɪŋ/ | danh từ | sự nuôi dạy | She had a strict upbringing in a small village.Cô ấy được nuôi dạy nghiêm khắc ở một ngôi làng nhỏ. |
| gratitude/ˈɡræt.ɪ.tjuːd/ | danh từ | lòng biết ơn | He wrote a letter to show his gratitude to his parents.Anh ấy viết một lá thư để bày tỏ lòng biết ơn với cha mẹ. |
| routine/ruːˈtiːn/ | danh từ | nếp sinh hoạt hằng ngày | Cleaning my room is part of my daily routine.Dọn phòng là một phần nếp sinh hoạt hằng ngày của tôi. |
| financial/faɪˈnæn.ʃəl/ | tính từ | thuộc tài chính | Parents often face financial pressure when prices rise.Cha mẹ thường chịu áp lực tài chính khi giá cả tăng. |
| supportive/səˈpɔː.tɪv/ | tính từ | luôn ủng hộ | My parents are very supportive of my dream to become a pilot.Bố mẹ tôi rất ủng hộ ước mơ trở thành phi công của tôi. |
| harmonious/hɑːˈməʊ.ni.əs/ | tính từ | hoà thuận | They live in a harmonious family where nobody shouts.Họ sống trong một gia đình hoà thuận, không ai to tiếng. |
| grateful/ˈɡreɪt.fəl/ | tính từ | biết ơn | I am grateful to my mother for her endless love.Tôi biết ơn mẹ vì tình yêu thương vô bờ của mẹ. |
| mature/məˈtʃʊə/ | tính từ | chín chắn | Doing chores helps teenagers become more mature.Làm việc nhà giúp thanh thiếu niên chín chắn hơn. |
| budget/ˈbʌdʒ.ɪt/ | danh từ | ngân sách | My mum plans the family budget carefully each month.Mẹ tôi lên kế hoạch ngân sách gia đình cẩn thận mỗi tháng. |
| take out the rubbish/ˌteɪk aʊt ðə ˈrʌb.ɪʃ/ | cụm từ | đổ rác | It's my turn to take out the rubbish tonight.Tối nay đến lượt tôi đi đổ rác. |
| manners/ˈmæn.əz/ | danh từ | cách cư xử lịch sự | My grandmother taught me good table manners.Bà dạy tôi cách cư xử lịch sự trên bàn ăn. |
| lay the table/ˌleɪ ðə ˈteɪ.bəl/ | cụm từ | dọn bàn ăn | Could you lay the table for dinner, please?Con dọn bàn ăn tối giúp mẹ nhé? |
Luyện bộ từ này
Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.