DayVaHoc
Menu
Từ vựng · Lớp 10

Từ vựng: Phát minh

25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Phát minh (Lớp 10, trình độ B1): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.

Bảng từ vựng

Bật Tự kiểm tra để che nghĩa và tự nhớ lại.

Từ vựng: Phát minh: từ, phiên âm, từ loại, nghĩa và câu ví dụ
TừTừ loạiNghĩaVí dụ
invent/ɪnˈvent/động từphát minhScientists hope to invent a battery that lasts for weeks.Các nhà khoa học hy vọng phát minh ra loại pin dùng được hàng tuần.
inventor/ɪnˈven.tə/danh từnhà phát minhThomas Edison was a great American inventor.Thomas Edison là một nhà phát minh vĩ đại người Mỹ.
invention/ɪnˈven.ʃən/danh từphát minh (sản phẩm)The printing press was a world-changing invention.Máy in là một phát minh làm thay đổi thế giới.
device/dɪˈvaɪs/danh từthiết bịThis small device can translate speech into ten languages.Thiết bị nhỏ này có thể dịch lời nói sang mười thứ tiếng.
patent/ˈpeɪ.tənt/danh từbằng sáng chếShe applied for a patent for her new design.Cô ấy nộp đơn xin cấp bằng sáng chế cho thiết kế mới.
prototype/ˈprəʊ.tə.taɪp/danh từmẫu thửThe engineers tested the first prototype of the robot.Các kỹ sư đã thử nghiệm mẫu thử đầu tiên của con rô-bốt.
breakthrough/ˈbreɪk.θruː/danh từbước đột pháThe vaccine was a major breakthrough in medicine.Loại vắc-xin là một bước đột phá lớn trong y học.
innovative/ˈɪn.ə.və.tɪv/tính từđổi mới, sáng tạoThe company is famous for its innovative products.Công ty nổi tiếng với những sản phẩm sáng tạo.
portable/ˈpɔː.tə.bəl/tính từxách tay, mang theo đượcA portable charger is useful when you travel.Sạc dự phòng mang theo được rất hữu ích khi đi du lịch.
wireless/ˈwaɪə.ləs/tính từkhông dâyI use wireless earbuds to listen to music.Tôi dùng tai nghe không dây để nghe nhạc.
operate/ˈɒp.ər.eɪt/động từvận hànhIt is easy to operate this machine with one button.Vận hành chiếc máy này rất dễ, chỉ cần một nút bấm.
charge/tʃɑːdʒ/động từsạc (pin)You need to charge your phone before the trip.Bạn cần sạc điện thoại trước chuyến đi.
practical/ˈpræk.tɪ.kəl/tính từthiết thựcA dishwasher is a practical machine for busy families.Máy rửa bát là một thiết bị thiết thực cho các gia đình bận rộn.
3D printer/ˌθriː ˈdiː ˌprɪn.tə/danh từmáy in 3DA 3D printer can make objects layer by layer.Máy in 3D có thể tạo ra đồ vật theo từng lớp.
screen/skriːn/danh từmàn hìnhThe new phone has a larger screen than the old one.Điện thoại mới có màn hình lớn hơn chiếc cũ.
electric/iˈlek.trɪk/tính từchạy bằng điệnMore people are driving electric cars to cut pollution.Ngày càng nhiều người lái ô tô điện để giảm ô nhiễm.
digital/ˈdɪdʒ.ɪ.təl/tính từkỹ thuật sốMy dad replaced his old film camera with a digital one.Bố tôi đã thay chiếc máy ảnh phim cũ bằng một chiếc máy kỹ thuật số.
function/ˈfʌŋk.ʃən/danh từchức năngThis watch has a function that measures your heart rate.Chiếc đồng hồ này có chức năng đo nhịp tim.
install/ɪnˈstɔːl/động từcài đặtYou need to install the app before using the robot.Bạn cần cài đặt ứng dụng trước khi dùng rô-bốt.
come up with/ˌkʌm ˈʌp wɪð/cụm từnghĩ raWe need to come up with a new idea for the science fair.Chúng ta cần nghĩ ra một ý tưởng mới cho hội thi khoa học.
revolutionise/ˌrev.əˈluː.ʃən.aɪz/động từcách mạng hoáSmartphones will continue to revolutionise the way we communicate.Điện thoại thông minh sẽ tiếp tục cách mạng hoá cách chúng ta giao tiếp.
experiment/ɪkˈsper.ɪ.mənt/danh từthí nghiệmThe students did an experiment to test the new battery.Học sinh làm một thí nghiệm để kiểm tra loại pin mới.
user-friendly/ˌjuː.zəˈfrend.li/tính từdễ sử dụngThe app is user-friendly, so even my grandma can use it.Ứng dụng này dễ sử dụng nên ngay cả bà tôi cũng dùng được.
technology/tekˈnɒl.ə.dʒi/danh từcông nghệModern technology has changed the way we live.Công nghệ hiện đại đã thay đổi cách chúng ta sống.
battery/ˈbæt.ər.i/danh từpinThe battery of my phone lasts two days.Pin điện thoại của tôi dùng được hai ngày.

Luyện bộ từ này

Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.