DayVaHoc
Menu
Bài học · Tiếng Anh lớp 10

Từ vựng: Phát minh

25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Phát minh, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Phát minh". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. invent /ɪnˈvent/ (v): phát minh — Scientists hope to invent a battery that lasts for weeks. (Các nhà khoa học hy vọng phát minh ra loại pin dùng được hàng tuần.) 2. inventor /ɪnˈven.tə/ (n): nhà phát minh — Thomas Edison was a great American inventor. (Thomas Edison là một nhà phát minh vĩ đại người Mỹ.) 3. invention /ɪnˈven.ʃən/ (n): phát minh (sản phẩm) — The printing press was a world-changing invention. (Máy in là một phát minh làm thay đổi thế giới.) 4. device /dɪˈvaɪs/ (n): thiết bị — This small device can translate speech into ten languages. (Thiết bị nhỏ này có thể dịch lời nói sang mười thứ tiếng.) 5. patent /ˈpeɪ.tənt/ (n): bằng sáng chế — She applied for a patent for her new design. (Cô ấy nộp đơn xin cấp bằng sáng chế cho thiết kế mới.) 6. prototype /ˈprəʊ.tə.taɪp/ (n): mẫu thử — The engineers tested the first prototype of the robot. (Các kỹ sư đã thử nghiệm mẫu thử đầu tiên của con rô-bốt.) 7. breakthrough /ˈbreɪk.θruː/ (n): bước đột phá — The vaccine was a major breakthrough in medicine. (Loại vắc-xin là một bước đột phá lớn trong y học.) 8. innovative /ˈɪn.ə.və.tɪv/ (adj): đổi mới, sáng tạo — The company is famous for its innovative products. (Công ty nổi tiếng với những sản phẩm sáng tạo.) 9. portable /ˈpɔː.tə.bəl/ (adj): xách tay, mang theo được — A portable charger is useful when you travel. (Sạc dự phòng mang theo được rất hữu ích khi đi du lịch.) 10. wireless /ˈwaɪə.ləs/ (adj): không dây — I use wireless earbuds to listen to music. (Tôi dùng tai nghe không dây để nghe nhạc.)

Từ vựng 11–20

11. operate /ˈɒp.ər.eɪt/ (v): vận hành — It is easy to operate this machine with one button. (Vận hành chiếc máy này rất dễ, chỉ cần một nút bấm.) 12. charge /tʃɑːdʒ/ (v): sạc (pin) — You need to charge your phone before the trip. (Bạn cần sạc điện thoại trước chuyến đi.) 13. practical /ˈpræk.tɪ.kəl/ (adj): thiết thực — A dishwasher is a practical machine for busy families. (Máy rửa bát là một thiết bị thiết thực cho các gia đình bận rộn.) 14. 3D printer /ˌθriː ˈdiː ˌprɪn.tə/ (n): máy in 3D — A 3D printer can make objects layer by layer. (Máy in 3D có thể tạo ra đồ vật theo từng lớp.) 15. screen /skriːn/ (n): màn hình — The new phone has a larger screen than the old one. (Điện thoại mới có màn hình lớn hơn chiếc cũ.) 16. electric /iˈlek.trɪk/ (adj): chạy bằng điện — More people are driving electric cars to cut pollution. (Ngày càng nhiều người lái ô tô điện để giảm ô nhiễm.) 17. digital /ˈdɪdʒ.ɪ.təl/ (adj): kỹ thuật số — My dad replaced his old film camera with a digital one. (Bố tôi đã thay chiếc máy ảnh phim cũ bằng một chiếc máy kỹ thuật số.) 18. function /ˈfʌŋk.ʃən/ (n): chức năng — This watch has a function that measures your heart rate. (Chiếc đồng hồ này có chức năng đo nhịp tim.) 19. install /ɪnˈstɔːl/ (v): cài đặt — You need to install the app before using the robot. (Bạn cần cài đặt ứng dụng trước khi dùng rô-bốt.) 20. come up with /ˌkʌm ˈʌp wɪð/ (phr): nghĩ ra — We need to come up with a new idea for the science fair. (Chúng ta cần nghĩ ra một ý tưởng mới cho hội thi khoa học.)

Từ vựng 21–25

21. revolutionise /ˌrev.əˈluː.ʃən.aɪz/ (v): cách mạng hoá — Smartphones will continue to revolutionise the way we communicate. (Điện thoại thông minh sẽ tiếp tục cách mạng hoá cách chúng ta giao tiếp.) 22. experiment /ɪkˈsper.ɪ.mənt/ (n): thí nghiệm — The students did an experiment to test the new battery. (Học sinh làm một thí nghiệm để kiểm tra loại pin mới.) 23. user-friendly /ˌjuː.zəˈfrend.li/ (adj): dễ sử dụng — The app is user-friendly, so even my grandma can use it. (Ứng dụng này dễ sử dụng nên ngay cả bà tôi cũng dùng được.) 24. technology /tekˈnɒl.ə.dʒi/ (n): công nghệ — Modern technology has changed the way we live. (Công nghệ hiện đại đã thay đổi cách chúng ta sống.) 25. battery /ˈbæt.ər.i/ (n): pin — The battery of my phone lasts two days. (Pin điện thoại của tôi dùng được hai ngày.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng: Cuộc sống gia đình25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Cuộc sống gia đình, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Con người và môi trường25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Con người và môi trường, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Âm nhạc25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Âm nhạc, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Phục vụ cộng đồng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Phục vụ cộng đồng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Bình đẳng giới25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bình đẳng giới, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Việt Nam và các tổ chức quốc tế25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Việt Nam và các tổ chức quốc tế, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Những cách học mới25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Những cách học mới, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Bảo vệ môi trường25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bảo vệ môi trường, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Du lịch sinh thái25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Du lịch sinh thái, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Đa dạng văn hoá25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đa dạng văn hoá, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Thể thao25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thể thao, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000