DayVaHoc
Menu
Bài học · Tiếng Anh lớp 10

Từ vựng: Bảo vệ môi trường

25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bảo vệ môi trường, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Bảo vệ môi trường". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. pollution /pəˈluː.ʃən/ (n): sự ô nhiễm — Air pollution in big cities is getting worse. (Ô nhiễm không khí ở các thành phố lớn ngày càng tệ hơn.) 2. pollute /pəˈluːt/ (v): làm ô nhiễm — Factories should not pollute the rivers. (Các nhà máy không được làm ô nhiễm sông ngòi.) 3. waste /weɪst/ (n): chất thải — The factory was fined for dumping toxic waste. (Nhà máy bị phạt vì xả chất thải độc hại.) 4. toxic /ˈtɒk.sɪk/ (adj): độc hại — Some cleaning products contain toxic chemicals. (Một số sản phẩm tẩy rửa chứa hoá chất độc hại.) 5. deforestation /diːˌfɒr.ɪˈsteɪ.ʃən/ (n): nạn phá rừng — Many animals lose their homes because of deforestation. (Nhiều loài động vật mất nơi ở vì nạn phá rừng.) 6. endangered /ɪnˈdeɪn.dʒəd/ (adj): có nguy cơ tuyệt chủng — The saola is an endangered animal found in Viet Nam. (Sao la là loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng được tìm thấy ở Việt Nam.) 7. species /ˈspiː.ʃiːz/ (n): loài — Scientists have discovered a new species of frog. (Các nhà khoa học đã phát hiện một loài ếch mới.) 8. habitat /ˈhæb.ɪ.tæt/ (n): môi trường sống — Cutting down trees destroys the habitat of many birds. (Chặt cây phá huỷ môi trường sống của nhiều loài chim.) 9. extinct /ɪkˈstɪŋkt/ (adj): đã tuyệt chủng — Dinosaurs became extinct millions of years ago. (Khủng long đã tuyệt chủng từ hàng triệu năm trước.) 10. conserve /kənˈsɜːv/ (v): tiết kiệm (tài nguyên) — We must conserve water during the dry season. (Chúng ta phải tiết kiệm nước trong mùa khô.)

Từ vựng 11–20

11. protect /prəˈtekt/ (v): bảo vệ — Strict laws are needed to protect wild animals from hunters. (Cần có luật nghiêm để bảo vệ động vật hoang dã khỏi thợ săn.) 12. destroy /dɪˈstrɔɪ/ (v): phá huỷ — Forest fires can destroy thousands of hectares. (Cháy rừng có thể thiêu rụi hàng nghìn héc-ta.) 13. climate change /ˈklaɪ.mət ˌtʃeɪndʒ/ (phr): biến đổi khí hậu — Rising sea levels are caused by climate change. (Mực nước biển dâng là do biến đổi khí hậu.) 14. greenhouse effect /ˈɡriːn.haʊs ɪˌfekt/ (phr): hiệu ứng nhà kính — Carbon dioxide adds to the greenhouse effect. (Khí CO2 làm tăng hiệu ứng nhà kính.) 15. fossil fuel /ˈfɒs.əl ˌfjuː.əl/ (phr): nhiên liệu hoá thạch — Coal is a fossil fuel formed from plants that died millions of years ago. (Than đá là nhiên liệu hoá thạch hình thành từ thực vật chết cách đây hàng triệu năm.) 16. renewable /rɪˈnjuː.ə.bəl/ (adj): tái tạo được — Wind is a renewable source of energy. (Gió là một nguồn năng lượng tái tạo được.) 17. dump /dʌmp/ (v): đổ, xả (rác) — It is illegal to dump rubbish into the river. (Đổ rác xuống sông là phạm pháp.) 18. natural resource /ˌnætʃ.ər.əl rɪˈzɔːs/ (phr): tài nguyên thiên nhiên — Water is our most precious natural resource. (Nước là tài nguyên thiên nhiên quý giá nhất của chúng ta.) 19. contaminated /kənˈtæm.ɪ.neɪ.tɪd/ (adj): bị nhiễm bẩn — The well water was contaminated with bacteria. (Nước giếng đã bị nhiễm bẩn vi khuẩn.) 20. soil /sɔɪl/ (n): đất trồng — Chemicals can make the soil less fertile. (Hoá chất có thể làm đất trồng kém màu mỡ.)

Từ vựng 21–25

21. wildlife /ˈwaɪld.laɪf/ (n): động vật hoang dã — The national park is home to a lot of wildlife. (Vườn quốc gia là nơi sinh sống của nhiều động vật hoang dã.) 22. environmental /ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl/ (adj): thuộc môi trường — Plastic waste is a serious environmental problem. (Rác thải nhựa là một vấn đề môi trường nghiêm trọng.) 23. threat /θret/ (n): mối đe doạ — Hunting is a major threat to elephants. (Săn bắn là mối đe doạ lớn đối với loài voi.) 24. ban /bæn/ (v): cấm — Some cities ban plastic bags in supermarkets. (Một số thành phố cấm túi ni-lông trong siêu thị.) 25. drought /draʊt/ (n): hạn hán — The long drought killed most of the crops. (Đợt hạn hán kéo dài làm chết phần lớn mùa màng.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng: Cuộc sống gia đình25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Cuộc sống gia đình, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Con người và môi trường25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Con người và môi trường, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Âm nhạc25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Âm nhạc, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Phục vụ cộng đồng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Phục vụ cộng đồng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Phát minh25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Phát minh, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Bình đẳng giới25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bình đẳng giới, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Việt Nam và các tổ chức quốc tế25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Việt Nam và các tổ chức quốc tế, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Những cách học mới25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Những cách học mới, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Du lịch sinh thái25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Du lịch sinh thái, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Đa dạng văn hoá25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đa dạng văn hoá, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Thể thao25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thể thao, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000