DayVaHoc
Menu
Bài học · Tiếng Anh lớp 10

Từ vựng: Thể thao

25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thể thao, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Thể thao". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. athlete /ˈæθ.liːt/ (n): vận động viên — Hoang Xuan Vinh was the first Vietnamese athlete to win an Olympic gold medal. (Hoàng Xuân Vinh là vận động viên Việt Nam đầu tiên giành huy chương vàng Olympic.) 2. compete /kəmˈpiːt/ (v): thi đấu — Eleven countries compete against each other at the SEA Games. (Mười một quốc gia thi đấu với nhau tại SEA Games.) 3. champion /ˈtʃæm.pi.ən/ (n): nhà vô địch — She became the national swimming champion at sixteen. (Cô ấy trở thành nhà vô địch bơi lội quốc gia năm mười sáu tuổi.) 4. medal /ˈmed.əl/ (n): huy chương — He won a gold medal at the SEA Games. (Anh ấy giành huy chương vàng tại SEA Games.) 5. opponent /əˈpəʊ.nənt/ (n): đối thủ — Our team defeated a much stronger opponent. (Đội chúng tôi đã đánh bại một đối thủ mạnh hơn nhiều.) 6. referee /ˌref.əˈriː/ (n): trọng tài — The referee showed him a red card. (Trọng tài rút thẻ đỏ với anh ta.) 7. stadium /ˈsteɪ.di.əm/ (n): sân vận động — The stadium was full of cheering fans. (Sân vận động chật kín cổ động viên đang hò reo.) 8. spectator /spekˈteɪ.tə/ (n): khán giả (xem thể thao) — Every spectator stood up when the goal was scored. (Mọi khán giả đều đứng dậy khi bàn thắng được ghi.) 9. score /skɔː/ (v): ghi (bàn, điểm) — He hopes to score in the final match. (Anh ấy hy vọng ghi bàn trong trận chung kết.) 10. train /treɪn/ (v): tập luyện — Swimmers train hard for months before a big competition. (Các vận động viên bơi tập luyện chăm chỉ hàng tháng trời trước một cuộc thi lớn.)

Từ vựng 11–20

11. fitness /ˈfɪt.nəs/ (n): thể lực — All players must pass a fitness test before the season. (Tất cả cầu thủ phải vượt qua bài kiểm tra thể lực trước mùa giải.) 12. stamina /ˈstæm.ɪ.nə/ (n): sức bền — Long-distance runners need a lot of stamina. (Vận động viên chạy đường dài cần rất nhiều sức bền.) 13. injury /ˈɪn.dʒər.i/ (n): chấn thương — He missed the match because of a knee injury. (Anh ấy lỡ trận đấu vì chấn thương đầu gối.) 14. warm up /ˌwɔːm ˈʌp/ (phr): khởi động — Always warm up before you exercise. (Luôn khởi động trước khi tập luyện.) 15. tournament /ˈtʊə.nə.mənt/ (n): giải đấu — Our school hosts a football tournament every spring. (Trường tôi tổ chức một giải bóng đá vào mỗi mùa xuân.) 16. energetic /ˌen.əˈdʒet.ɪk/ (adj): tràn đầy năng lượng — I feel energetic after my morning swim. (Tôi thấy tràn đầy năng lượng sau khi bơi buổi sáng.) 17. competitive /kəmˈpet.ɪ.tɪv/ (adj): hiếu thắng — My brother is very competitive and hates losing. (Anh trai tôi rất hiếu thắng và ghét thua cuộc.) 18. professional /prəˈfeʃ.ən.əl/ (adj): chuyên nghiệp — He dreams of becoming a professional footballer. (Cậu ấy mơ trở thành cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp.) 19. amateur /ˈæm.ə.tə/ (adj): nghiệp dư — It's just an amateur league for students. (Đó chỉ là một giải nghiệp dư dành cho học sinh.) 20. sportsmanship /ˈspɔːts.mən.ʃɪp/ (n): tinh thần thể thao — Shaking hands after the game shows good sportsmanship. (Bắt tay sau trận đấu thể hiện tinh thần thể thao tốt.)

Từ vựng 21–25

21. defeat /dɪˈfiːt/ (v): đánh bại — Viet Nam hopes to defeat Thailand in the final. (Việt Nam hy vọng đánh bại Thái Lan trong trận chung kết.) 22. cheer /tʃɪə/ (v): cổ vũ — Let's go to the stadium to cheer for our team. (Hãy đến sân vận động để cổ vũ cho đội nhà.) 23. record /ˈrek.ɔːd/ (n): kỷ lục — She broke the national record for the 100 metres. (Cô ấy đã phá kỷ lục quốc gia ở cự ly 100 mét.) 24. martial arts /ˌmɑː.ʃəl ˈɑːts/ (phr): võ thuật — Many students learn martial arts for self-defence. (Nhiều học sinh học võ thuật để tự vệ.) 25. coach /kəʊtʃ/ (n): huấn luyện viên — Park Hang-seo was the coach of the Vietnamese team for five years. (Park Hang-seo là huấn luyện viên đội tuyển Việt Nam trong năm năm.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng: Cuộc sống gia đình25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Cuộc sống gia đình, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Con người và môi trường25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Con người và môi trường, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Âm nhạc25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Âm nhạc, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Phục vụ cộng đồng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Phục vụ cộng đồng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Phát minh25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Phát minh, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Bình đẳng giới25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bình đẳng giới, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Việt Nam và các tổ chức quốc tế25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Việt Nam và các tổ chức quốc tế, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Những cách học mới25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Những cách học mới, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Bảo vệ môi trường25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bảo vệ môi trường, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Du lịch sinh thái25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Du lịch sinh thái, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Đa dạng văn hoá25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đa dạng văn hoá, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000