Từ vựng: Đa dạng văn hoá
25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đa dạng văn hoá, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Đa dạng văn hoá". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. diversity /daɪˈvɜː.sə.ti/ (n): sự đa dạng — Viet Nam is proud of its cultural diversity with 54 ethnic groups. (Việt Nam tự hào về sự đa dạng văn hoá với 54 dân tộc.) 2. cultural /ˈkʌl.tʃər.əl/ (adj): thuộc văn hoá — Tet is the most important cultural event of the year. (Tết là sự kiện văn hoá quan trọng nhất trong năm.) 3. ethnic /ˈeθ.nɪk/ (adj): thuộc dân tộc — The museum displays costumes of different ethnic groups. (Bảo tàng trưng bày trang phục của các dân tộc khác nhau.) 4. offering /ˈɒf.ər.ɪŋ/ (n): lễ vật (dâng cúng) — We put fruit and flowers on the altar as an offering to our ancestors. (Chúng tôi bày hoa quả lên bàn thờ làm lễ vật dâng tổ tiên.) 5. tradition /trəˈdɪʃ.ən/ (n): truyền thống — Making banh chung is a family tradition in my house. (Gói bánh chưng là truyền thống của gia đình tôi.) 6. ceremony /ˈser.ɪ.mə.ni/ (n): buổi lễ — The wedding ceremony took place at the bride's house. (Lễ cưới được tổ chức tại nhà cô dâu.) 7. bride /braɪd/ (n): cô dâu — The bride wore a red ao dai. (Cô dâu mặc một chiếc áo dài đỏ.) 8. groom /ɡruːm/ (n): chú rể — The groom arrived at the bride's house with his family. (Chú rể cùng gia đình đến nhà cô dâu.) 9. superstition /ˌsuː.pəˈstɪʃ.ən/ (n): điều mê tín — There is a superstition that sweeping the floor at Tet brings bad luck. (Có một điều mê tín cho rằng quét nhà vào ngày Tết sẽ gặp xui xẻo.) 10. costume /ˈkɒs.tjuːm/ (n): trang phục — She wore a traditional Tay costume at the festival. (Cô ấy mặc trang phục truyền thống của người Tày tại lễ hội.)
Từ vựng 11–20
11. identity /aɪˈden.tə.ti/ (n): bản sắc — Language is an important part of national identity. (Ngôn ngữ là một phần quan trọng của bản sắc dân tộc.) 12. unique /juːˈniːk/ (adj): độc đáo — Each region has its own unique way of celebrating the new year. (Mỗi vùng có cách đón năm mới độc đáo riêng.) 13. festival /ˈfes.tɪ.vəl/ (n): lễ hội — The lantern festival in Hoi An attracts many visitors. (Lễ hội đèn lồng ở Hội An thu hút nhiều du khách.) 14. celebrate /ˈsel.ə.breɪt/ (v): đón mừng, ăn mừng — Families gather to celebrate the Lunar New Year. (Các gia đình quây quần để đón mừng Tết Nguyên đán.) 15. worship /ˈwɜː.ʃɪp/ (v): thờ cúng — Many Vietnamese families worship their ancestors at home. (Nhiều gia đình Việt Nam thờ cúng tổ tiên tại nhà.) 16. altar /ˈɔːl.tə/ (n): bàn thờ — There is an altar in the living room of most Vietnamese homes. (Hầu hết các gia đình Việt Nam đều có bàn thờ trong phòng khách.) 17. tolerance /ˈtɒl.ər.əns/ (n): sự khoan dung — Living in a mixed community teaches tolerance. (Sống trong một cộng đồng pha trộn dạy ta sự khoan dung.) 18. integrate /ˈɪn.tɪ.ɡreɪt/ (v): hoà nhập — Newcomers often find it hard to integrate into a new culture. (Người mới đến thường thấy khó hoà nhập vào một nền văn hoá mới.) 19. misunderstanding /ˌmɪs.ʌn.dəˈstæn.dɪŋ/ (n): sự hiểu lầm — Different body language can cause a misunderstanding. (Ngôn ngữ cơ thể khác nhau có thể gây ra hiểu lầm.) 20. gesture /ˈdʒes.tʃə/ (n): cử chỉ — Nodding is a gesture that means yes in many cultures. (Gật đầu là cử chỉ mang nghĩa đồng ý ở nhiều nền văn hoá.)
Từ vựng 21–25
21. greet /ɡriːt/ (v): chào hỏi — In Japan, people bow to greet each other. (Ở Nhật Bản, người ta cúi đầu để chào nhau.) 22. multicultural /ˌmʌl.tiˈkʌl.tʃər.əl/ (adj): đa văn hoá — London is a multicultural city where 300 languages are spoken. (London là một thành phố đa văn hoá, nơi người ta nói 300 thứ tiếng.) 23. lucky money /ˌlʌk.i ˈmʌn.i/ (phr): tiền mừng tuổi — Children receive lucky money in red envelopes at Tet. (Trẻ em nhận tiền mừng tuổi trong phong bao đỏ vào dịp Tết.) 24. dialect /ˈdaɪ.ə.lekt/ (n): phương ngữ — People in Hue speak a dialect that is hard for northerners to understand. (Người Huế nói một phương ngữ mà người miền Bắc khó hiểu.) 25. cuisine /kwɪˈziːn/ (n): ẩm thực — Vietnamese cuisine is famous for its fresh herbs. (Ẩm thực Việt Nam nổi tiếng với các loại rau thơm tươi.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.