DayVaHoc
Menu
Bài học · Tiếng Anh lớp 10

Từ vựng: Du lịch sinh thái

25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Du lịch sinh thái, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Du lịch sinh thái". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. ecotourism /ˈiː.kəʊˌtʊə.rɪ.zəm/ (n): du lịch sinh thái — Cuc Phuong National Park is a popular place for ecotourism. (Vườn quốc gia Cúc Phương là địa điểm du lịch sinh thái được ưa chuộng.) 2. destination /ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən/ (n): điểm đến — Ha Long Bay is a famous tourist destination. (Vịnh Hạ Long là một điểm đến du lịch nổi tiếng.) 3. local /ˈləʊ.kəl/ (adj): địa phương — We stayed with a local family in Sa Pa. (Chúng tôi ở cùng một gia đình người địa phương ở Sa Pa.) 4. homestay /ˈhəʊm.steɪ/ (n): nhà dân cho khách ở — We booked a homestay near the rice fields. (Chúng tôi đặt một phòng ở nhà dân gần cánh đồng lúa.) 5. scenery /ˈsiː.nər.i/ (n): phong cảnh — The mountain scenery in Ha Giang is amazing. (Phong cảnh núi non ở Hà Giang thật tuyệt vời.) 6. breathtaking /ˈbreθˌteɪ.kɪŋ/ (adj): đẹp ngoạn mục — We watched a breathtaking sunset over the sea. (Chúng tôi ngắm cảnh hoàng hôn đẹp ngoạn mục trên biển.) 7. responsible /rɪˈspɒn.sə.bəl/ (adj): có trách nhiệm — Be a responsible visitor and take your rubbish home. (Hãy là du khách có trách nhiệm và mang rác của mình về.) 8. disturb /dɪˈstɜːb/ (v): quấy nhiễu — Please don't disturb the birds while they are nesting. (Xin đừng quấy nhiễu chim khi chúng đang làm tổ.) 9. explore /ɪkˈsplɔː/ (v): khám phá — We rented bikes to explore the countryside. (Chúng tôi thuê xe đạp để khám phá vùng quê.) 10. souvenir /ˌsuː.vəˈnɪə/ (n): quà lưu niệm — I bought a handmade souvenir from a small shop. (Tôi mua một món quà lưu niệm làm thủ công ở một cửa hàng nhỏ.)

Từ vựng 11–20

11. tour guide /ˈtʊə ˌɡaɪd/ (n): hướng dẫn viên du lịch — Our tour guide told us about the history of the cave. (Hướng dẫn viên kể cho chúng tôi nghe về lịch sử của hang động.) 12. cave /keɪv/ (n): hang động — Son Doong is the largest cave in the world. (Sơn Đoòng là hang động lớn nhất thế giới.) 13. trek /trek/ (v): đi bộ đường dài — We plan to trek through the jungle for three days. (Chúng tôi định đi bộ xuyên rừng trong ba ngày.) 14. nature reserve /ˈneɪ.tʃə rɪˌzɜːv/ (n): khu bảo tồn thiên nhiên — Hunting is not allowed in the nature reserve. (Không được phép săn bắn trong khu bảo tồn thiên nhiên.) 15. biodiversity /ˌbaɪ.əʊ.daɪˈvɜː.sə.ti/ (n): đa dạng sinh học — The park is famous for its rich biodiversity. (Vườn quốc gia nổi tiếng với sự đa dạng sinh học phong phú.) 16. accommodation /əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/ (n): chỗ ở — Cheap accommodation is hard to find in the high season. (Rất khó tìm chỗ ở giá rẻ vào mùa cao điểm.) 17. itinerary /aɪˈtɪn.ər.ər.i/ (n): lịch trình — Our itinerary includes two days in Hue. (Lịch trình của chúng tôi có hai ngày ở Huế.) 18. unspoilt /ʌnˈspɔɪlt/ (adj): còn hoang sơ — The island has unspoilt beaches with clear water. (Hòn đảo có những bãi biển còn hoang sơ với làn nước trong vắt.) 19. profit /ˈprɒf.ɪt/ (n): lợi nhuận — Some of the profit goes to protecting the forest. (Một phần lợi nhuận được dùng để bảo vệ rừng.) 20. educate /ˈedʒ.u.keɪt/ (v): giáo dục — Ecotourism aims to educate visitors about nature. (Du lịch sinh thái nhằm giáo dục du khách về thiên nhiên.)

Từ vựng 21–25

21. camp /kæmp/ (v): cắm trại — We are going to camp by the lake this weekend. (Cuối tuần này chúng tôi sẽ cắm trại bên hồ.) 22. adventure /ədˈven.tʃə/ (n): cuộc phiêu lưu — Kayaking in the bay was a real adventure. (Chèo thuyền kayak trên vịnh là một cuộc phiêu lưu thực sự.) 23. native /ˈneɪ.tɪv/ (adj): bản địa — Kangaroos are native to Australia. (Chuột túi là loài bản địa của nước Úc.) 24. fragile /ˈfrædʒ.aɪl/ (adj): mong manh, dễ tổn thương — Coral reefs are fragile, so don't touch them. (Rạn san hô rất mong manh, vì vậy đừng chạm vào chúng.) 25. traveller /ˈtræv.əl.ə/ (n): người đi du lịch — A good traveller always respects local customs. (Một người đi du lịch tử tế luôn tôn trọng phong tục địa phương.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng: Cuộc sống gia đình25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Cuộc sống gia đình, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Con người và môi trường25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Con người và môi trường, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Âm nhạc25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Âm nhạc, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Phục vụ cộng đồng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Phục vụ cộng đồng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Phát minh25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Phát minh, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Bình đẳng giới25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bình đẳng giới, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Việt Nam và các tổ chức quốc tế25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Việt Nam và các tổ chức quốc tế, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Những cách học mới25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Những cách học mới, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Bảo vệ môi trường25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bảo vệ môi trường, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Đa dạng văn hoá25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đa dạng văn hoá, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Thể thao25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thể thao, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000