Từ vựng: Những cách học mới
25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Những cách học mới, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Những cách học mới". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. blended learning /ˌblen.dɪd ˈlɜː.nɪŋ/ (phr): học kết hợp — Our school uses blended learning, mixing online and classroom lessons. (Trường tôi áp dụng học kết hợp, xen kẽ giờ học trực tuyến và trên lớp.) 2. online /ˌɒnˈlaɪn/ (adj): trực tuyến — I'm taking an online course, so I study at home instead of going to class. (Tôi đang học một khoá trực tuyến nên tôi học ở nhà thay vì đến lớp.) 3. course /kɔːs/ (n): khoá học — She signed up for a free English course this summer. (Cô ấy đăng ký một khoá học tiếng Anh miễn phí vào mùa hè này.) 4. platform /ˈplæt.fɔːm/ (n): nền tảng — Our teacher posts homework on a learning platform. (Cô giáo đăng bài tập về nhà trên một nền tảng học tập.) 5. access /ˈæk.ses/ (v): truy cập — You need a password to access the school's learning website. (Bạn cần mật khẩu để truy cập trang web học tập của trường.) 6. material /məˈtɪə.ri.əl/ (n): tài liệu — The teacher shared the reading material by email. (Giáo viên gửi tài liệu đọc qua email.) 7. flexible /ˈflek.sə.bəl/ (adj): linh hoạt — Online learning offers a flexible timetable. (Học trực tuyến cho phép thời gian biểu linh hoạt.) 8. interact /ˌɪn.təˈrækt/ (v): tương tác — Video calls let students interact with their teachers. (Gọi video giúp học sinh tương tác với giáo viên.) 9. face-to-face /ˌfeɪs.təˈfeɪs/ (adj): trực tiếp (gặp mặt) — I prefer face-to-face lessons to video lessons. (Tôi thích học trực tiếp hơn là học qua video.) 10. self-study /ˌselfˈstʌd.i/ (n): việc tự học — Good self-study habits help you learn faster. (Thói quen tự học tốt giúp bạn học nhanh hơn.)
Từ vựng 11–20
11. concentrate /ˈkɒn.sən.treɪt/ (v): tập trung — It's hard to concentrate when your phone keeps ringing. (Thật khó tập trung khi điện thoại cứ đổ chuông.) 12. distraction /dɪˈstræk.ʃən/ (n): điều gây xao nhãng — Social media is a big distraction for students. (Mạng xã hội là một thứ gây xao nhãng lớn với học sinh.) 13. submit /səbˈmɪt/ (v): nộp (bài) — Please submit your essay to the teacher by email before Friday. (Hãy nộp bài luận cho giáo viên qua email trước thứ Sáu.) 14. assignment /əˈsaɪn.mənt/ (n): bài tập được giao — I finished my history assignment last night. (Tối qua tôi đã làm xong bài tập lịch sử được giao.) 15. feedback /ˈfiːd.bæk/ (n): nhận xét, phản hồi — The teacher gives quick feedback on our writing. (Giáo viên nhận xét nhanh bài viết của chúng tôi.) 16. motivated /ˈməʊ.tɪ.veɪ.tɪd/ (adj): có động lực — She stays motivated by setting small targets. (Cô ấy giữ động lực bằng cách đặt ra những chỉ tiêu nhỏ.) 17. independently /ˌɪn.dɪˈpen.dənt.li/ (adv): một cách độc lập — Older students should learn to work independently, without help from teachers. (Học sinh lớn nên học cách làm việc độc lập, không cần giáo viên giúp.) 18. effectively /ɪˈfek.tɪv.li/ (adv): một cách hiệu quả — Mind maps help me revise more effectively. (Sơ đồ tư duy giúp tôi ôn bài hiệu quả hơn.) 19. revise /rɪˈvaɪz/ (v): ôn tập — I need to revise for the English test tomorrow. (Tôi cần ôn tập cho bài kiểm tra tiếng Anh ngày mai.) 20. webinar /ˈweb.ɪ.nɑː/ (n): hội thảo trực tuyến — Over 200 students joined the webinar on study skills. (Hơn 200 học sinh tham gia buổi hội thảo trực tuyến về kỹ năng học tập.)
Từ vựng 21–25
21. upload /ʌpˈləʊd/ (v): tải lên — Remember to upload your video to the class group. (Nhớ tải video của em lên nhóm lớp.) 22. approach /əˈprəʊtʃ/ (n): cách tiếp cận — Project-based learning is a new approach to teaching. (Học qua dự án là một cách tiếp cận mới trong giảng dạy.) 23. curious /ˈkjʊə.ri.əs/ (adj): tò mò — Good lessons make students curious about the world. (Những bài học hay khiến học sinh tò mò về thế giới.) 24. critical thinking /ˌkrɪt.ɪ.kəl ˈθɪŋ.kɪŋ/ (phr): tư duy phản biện — Debates help students develop critical thinking. (Tranh biện giúp học sinh phát triển tư duy phản biện.) 25. attend /əˈtend/ (v): tham dự — All students must attend the school meeting on Monday. (Tất cả học sinh phải tham dự buổi họp toàn trường vào thứ Hai.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.