DayVaHoc
Menu
Từ vựng · Lớp 10

Từ vựng: Những cách học mới

25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Những cách học mới (Lớp 10, trình độ B1): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.

Bảng từ vựng

Bật Tự kiểm tra để che nghĩa và tự nhớ lại.

Từ vựng: Những cách học mới: từ, phiên âm, từ loại, nghĩa và câu ví dụ
TừTừ loạiNghĩaVí dụ
blended learning/ˌblen.dɪd ˈlɜː.nɪŋ/cụm từhọc kết hợpOur school uses blended learning, mixing online and classroom lessons.Trường tôi áp dụng học kết hợp, xen kẽ giờ học trực tuyến và trên lớp.
online/ˌɒnˈlaɪn/tính từtrực tuyếnI'm taking an online course, so I study at home instead of going to class.Tôi đang học một khoá trực tuyến nên tôi học ở nhà thay vì đến lớp.
course/kɔːs/danh từkhoá họcShe signed up for a free English course this summer.Cô ấy đăng ký một khoá học tiếng Anh miễn phí vào mùa hè này.
platform/ˈplæt.fɔːm/danh từnền tảngOur teacher posts homework on a learning platform.Cô giáo đăng bài tập về nhà trên một nền tảng học tập.
access/ˈæk.ses/động từtruy cậpYou need a password to access the school's learning website.Bạn cần mật khẩu để truy cập trang web học tập của trường.
material/məˈtɪə.ri.əl/danh từtài liệuThe teacher shared the reading material by email.Giáo viên gửi tài liệu đọc qua email.
flexible/ˈflek.sə.bəl/tính từlinh hoạtOnline learning offers a flexible timetable.Học trực tuyến cho phép thời gian biểu linh hoạt.
interact/ˌɪn.təˈrækt/động từtương tácVideo calls let students interact with their teachers.Gọi video giúp học sinh tương tác với giáo viên.
face-to-face/ˌfeɪs.təˈfeɪs/tính từtrực tiếp (gặp mặt)I prefer face-to-face lessons to video lessons.Tôi thích học trực tiếp hơn là học qua video.
self-study/ˌselfˈstʌd.i/danh từviệc tự họcGood self-study habits help you learn faster.Thói quen tự học tốt giúp bạn học nhanh hơn.
concentrate/ˈkɒn.sən.treɪt/động từtập trungIt's hard to concentrate when your phone keeps ringing.Thật khó tập trung khi điện thoại cứ đổ chuông.
distraction/dɪˈstræk.ʃən/danh từđiều gây xao nhãngSocial media is a big distraction for students.Mạng xã hội là một thứ gây xao nhãng lớn với học sinh.
submit/səbˈmɪt/động từnộp (bài)Please submit your essay to the teacher by email before Friday.Hãy nộp bài luận cho giáo viên qua email trước thứ Sáu.
assignment/əˈsaɪn.mənt/danh từbài tập được giaoI finished my history assignment last night.Tối qua tôi đã làm xong bài tập lịch sử được giao.
feedback/ˈfiːd.bæk/danh từnhận xét, phản hồiThe teacher gives quick feedback on our writing.Giáo viên nhận xét nhanh bài viết của chúng tôi.
motivated/ˈməʊ.tɪ.veɪ.tɪd/tính từcó động lựcShe stays motivated by setting small targets.Cô ấy giữ động lực bằng cách đặt ra những chỉ tiêu nhỏ.
independently/ˌɪn.dɪˈpen.dənt.li/trạng từmột cách độc lậpOlder students should learn to work independently, without help from teachers.Học sinh lớn nên học cách làm việc độc lập, không cần giáo viên giúp.
effectively/ɪˈfek.tɪv.li/trạng từmột cách hiệu quảMind maps help me revise more effectively.Sơ đồ tư duy giúp tôi ôn bài hiệu quả hơn.
revise/rɪˈvaɪz/động từôn tậpI need to revise for the English test tomorrow.Tôi cần ôn tập cho bài kiểm tra tiếng Anh ngày mai.
webinar/ˈweb.ɪ.nɑː/danh từhội thảo trực tuyếnOver 200 students joined the webinar on study skills.Hơn 200 học sinh tham gia buổi hội thảo trực tuyến về kỹ năng học tập.
upload/ʌpˈləʊd/động từtải lênRemember to upload your video to the class group.Nhớ tải video của em lên nhóm lớp.
approach/əˈprəʊtʃ/danh từcách tiếp cậnProject-based learning is a new approach to teaching.Học qua dự án là một cách tiếp cận mới trong giảng dạy.
curious/ˈkjʊə.ri.əs/tính từtò mòGood lessons make students curious about the world.Những bài học hay khiến học sinh tò mò về thế giới.
critical thinking/ˌkrɪt.ɪ.kəl ˈθɪŋ.kɪŋ/cụm từtư duy phản biệnDebates help students develop critical thinking.Tranh biện giúp học sinh phát triển tư duy phản biện.
attend/əˈtend/động từtham dựAll students must attend the school meeting on Monday.Tất cả học sinh phải tham dự buổi họp toàn trường vào thứ Hai.

Luyện bộ từ này

Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.