DayVaHoc
Menu
Bài học · Tiếng Anh lớp 10

Từ vựng: Cuộc sống gia đình

25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Cuộc sống gia đình, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Cuộc sống gia đình". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. chore /tʃɔː/ (n): việc nhà vặt — Washing the dishes is the chore I hate most. (Rửa bát là việc nhà tôi ghét nhất.) 2. homemaker /ˈhəʊmˌmeɪ.kə/ (n): người nội trợ — My aunt gave up her job to become a full-time homemaker. (Dì tôi bỏ việc để trở thành người nội trợ toàn thời gian.) 3. breadwinner /ˈbredˌwɪn.ə/ (n): trụ cột kiếm tiền — My mother is the main breadwinner in our family. (Mẹ tôi là trụ cột kiếm tiền chính trong gia đình.) 4. responsibility /rɪˌspɒn.səˈbɪl.ə.ti/ (n): trách nhiệm — Looking after my little brother is my responsibility after school. (Trông em trai sau giờ học là trách nhiệm của tôi.) 5. laundry /ˈlɔːn.dri/ (n): việc giặt giũ — My brother does the laundry every Sunday. (Anh trai tôi giặt giũ quần áo vào mỗi Chủ nhật.) 6. share /ʃeə/ (v): chia sẻ, cùng làm — We should share the housework equally. (Chúng ta nên chia đều việc nhà cho nhau.) 7. nurture /ˈnɜː.tʃə/ (v): nuôi dưỡng, vun đắp — Parents need to nurture their children's talents. (Cha mẹ cần vun đắp tài năng của con cái.) 8. contribute /kənˈtrɪb.juːt/ (v): đóng góp — Every member should contribute to the housework. (Mọi thành viên đều nên góp sức làm việc nhà.) 9. appreciate /əˈpriː.ʃi.eɪt/ (v): trân trọng — I really appreciate everything my grandparents do for me. (Tôi thật sự trân trọng mọi điều ông bà làm cho tôi.) 10. strengthen /ˈstreŋ.θən/ (v): thắt chặt, củng cố — Eating dinner together helps strengthen family bonds. (Ăn tối cùng nhau giúp thắt chặt tình cảm gia đình.)

Từ vựng 11–20

11. extended family /ɪkˌsten.dɪd ˈfæm.əl.i/ (phr): đại gia đình — I live in an extended family with my grandparents, uncles and cousins. (Tôi sống trong một đại gia đình có ông bà, chú bác và anh chị em họ.) 12. nuclear family /ˌnjuː.kli.ə ˈfæm.əl.i/ (phr): gia đình hạt nhân — A nuclear family consists of parents and their children. (Gia đình hạt nhân gồm cha mẹ và con cái.) 13. sibling /ˈsɪb.lɪŋ/ (n): anh chị em ruột — My only sibling is a younger sister. (Người anh chị em ruột duy nhất của tôi là một em gái.) 14. upbringing /ˈʌpˌbrɪŋ.ɪŋ/ (n): sự nuôi dạy — She had a strict upbringing in a small village. (Cô ấy được nuôi dạy nghiêm khắc ở một ngôi làng nhỏ.) 15. gratitude /ˈɡræt.ɪ.tjuːd/ (n): lòng biết ơn — He wrote a letter to show his gratitude to his parents. (Anh ấy viết một lá thư để bày tỏ lòng biết ơn với cha mẹ.) 16. routine /ruːˈtiːn/ (n): nếp sinh hoạt hằng ngày — Cleaning my room is part of my daily routine. (Dọn phòng là một phần nếp sinh hoạt hằng ngày của tôi.) 17. financial /faɪˈnæn.ʃəl/ (adj): thuộc tài chính — Parents often face financial pressure when prices rise. (Cha mẹ thường chịu áp lực tài chính khi giá cả tăng.) 18. supportive /səˈpɔː.tɪv/ (adj): luôn ủng hộ — My parents are very supportive of my dream to become a pilot. (Bố mẹ tôi rất ủng hộ ước mơ trở thành phi công của tôi.) 19. harmonious /hɑːˈməʊ.ni.əs/ (adj): hoà thuận — They live in a harmonious family where nobody shouts. (Họ sống trong một gia đình hoà thuận, không ai to tiếng.) 20. grateful /ˈɡreɪt.fəl/ (adj): biết ơn — I am grateful to my mother for her endless love. (Tôi biết ơn mẹ vì tình yêu thương vô bờ của mẹ.)

Từ vựng 21–25

21. mature /məˈtʃʊə/ (adj): chín chắn — Doing chores helps teenagers become more mature. (Làm việc nhà giúp thanh thiếu niên chín chắn hơn.) 22. budget /ˈbʌdʒ.ɪt/ (n): ngân sách — My mum plans the family budget carefully each month. (Mẹ tôi lên kế hoạch ngân sách gia đình cẩn thận mỗi tháng.) 23. take out the rubbish /ˌteɪk aʊt ðə ˈrʌb.ɪʃ/ (phr): đổ rác — It's my turn to take out the rubbish tonight. (Tối nay đến lượt tôi đi đổ rác.) 24. manners /ˈmæn.əz/ (n): cách cư xử lịch sự — My grandmother taught me good table manners. (Bà dạy tôi cách cư xử lịch sự trên bàn ăn.) 25. lay the table /ˌleɪ ðə ˈteɪ.bəl/ (phr): dọn bàn ăn — Could you lay the table for dinner, please? (Con dọn bàn ăn tối giúp mẹ nhé?)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng: Con người và môi trường25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Con người và môi trường, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Âm nhạc25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Âm nhạc, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Phục vụ cộng đồng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Phục vụ cộng đồng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Phát minh25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Phát minh, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Bình đẳng giới25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bình đẳng giới, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Việt Nam và các tổ chức quốc tế25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Việt Nam và các tổ chức quốc tế, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Những cách học mới25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Những cách học mới, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Bảo vệ môi trường25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bảo vệ môi trường, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Du lịch sinh thái25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Du lịch sinh thái, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Đa dạng văn hoá25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đa dạng văn hoá, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Thể thao25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thể thao, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000