Word formation — Cấu tạo từ
Hậu tố tạo danh từ, tính từ, trạng từ, động từ và tiền tố phủ định un-, in-, im-, il-, ir-, dis-.
Mục tiêu
Em xác định loại từ cần điền dựa vào vị trí trong câu. Em dùng đúng hậu tố và tiền tố để tạo từ mới.
Ngữ pháp trọng tâm
Danh từ: -tion/-sion (protection), -ment (development), -ness (happiness), -ity (equality), -er/-or/-ist (inventor). Tính từ: -ful (successful), -less (careless), -ous (dangerous), -ive (impressive), -able (believable), -al (national). Trạng từ: adj + -ly (carefully). Động từ: -en (widen), -ise/-ize (modernise). Tiền tố phủ định: un- (unhappy), in- (incorrect), im- trước p/m (impossible), il- trước l (illegal), ir- trước r (irregular), dis- (disagree). Vị trí: sau a/the/tính từ cần danh từ; trước danh từ hoặc sau be cần tính từ; bổ nghĩa động từ cần trạng từ.
Ví dụ
Environmental protection is everyone's responsibility. (sau tính từ cần danh từ) She is a successful singer. (trước danh từ cần tính từ) He drives carefully. (bổ nghĩa động từ cần trạng từ) It is illegal to park here.
Lỗi hay gặp
Dùng tính từ thay trạng từ: "answered the question correct" là sai. Dùng sai tiền tố: "unpossible" là sai, phải là "impossible". Nhầm danh từ chỉ người và chỉ vật: inventor (nhà phát minh) và invention (phát minh).
Hỏi Pip — gia sư AI về bài này
Pip dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.