DayVaHoc
Menu
Bài học · Tiếng Anh lớp 10

Từ vựng: Con người và môi trường

25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Con người và môi trường, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Con người và môi trường". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. carbon footprint /ˌkɑː.bən ˈfʊt.prɪnt/ (phr): lượng khí thải các-bon — Cycling to school can reduce your carbon footprint. (Đạp xe đến trường có thể giảm lượng khí thải các-bon của bạn.) 2. eco-friendly /ˌiː.kəʊˈfrend.li/ (adj): thân thiện với môi trường — We use eco-friendly bags instead of plastic ones. (Chúng tôi dùng túi thân thiện với môi trường thay cho túi ni-lông.) 3. reusable /ˌriːˈjuː.zə.bəl/ (adj): tái sử dụng được — Bring a reusable water bottle to school. (Hãy mang một chai nước tái sử dụng được đến trường.) 4. appliance /əˈplaɪ.əns/ (n): thiết bị gia dụng — Turn off every electrical appliance before you leave home. (Hãy tắt mọi thiết bị điện gia dụng trước khi ra khỏi nhà.) 5. consumption /kənˈsʌmp.ʃən/ (n): sự tiêu thụ — Our family is trying to cut down on electricity consumption. (Gia đình tôi đang cố gắng giảm tiêu thụ điện.) 6. organic /ɔːˈɡæn.ɪk/ (adj): hữu cơ — My mother buys organic vegetables from a local farm. (Mẹ tôi mua rau hữu cơ từ một trang trại gần nhà.) 7. litter /ˈlɪt.ə/ (v): xả rác bừa bãi — Please don't litter in the park. (Xin đừng xả rác bừa bãi trong công viên.) 8. recycle /ˌriːˈsaɪ.kəl/ (v): tái chế — We recycle old newspapers and cans every week. (Chúng tôi tái chế báo cũ và vỏ lon mỗi tuần.) 9. reduce /rɪˈdʒuːs/ (v): giảm bớt — We should reduce the amount of plastic we use every day. (Chúng ta nên giảm bớt lượng nhựa dùng hằng ngày.) 10. compost /ˈkɒm.pɒst/ (n): phân trộn hữu cơ — We turn fruit peel into compost for the garden. (Chúng tôi biến vỏ trái cây thành phân trộn cho khu vườn.)

Từ vựng 11–20

11. single-use /ˌsɪŋ.ɡəlˈjuːs/ (adj): dùng một lần — Many cafés have stopped giving out single-use straws. (Nhiều quán cà phê đã ngừng phát ống hút dùng một lần.) 12. lifestyle /ˈlaɪf.staɪl/ (n): lối sống — Living a green lifestyle is easier than you think. (Sống theo lối sống xanh dễ hơn bạn nghĩ.) 13. raise awareness /ˌreɪz əˈweə.nəs/ (phr): nâng cao nhận thức — The campaign aims to raise awareness of plastic pollution. (Chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức về ô nhiễm nhựa.) 14. dispose of /dɪˈspəʊz əv/ (phr): vứt bỏ, xử lý — You should dispose of old batteries carefully. (Bạn nên xử lý pin cũ một cách cẩn thận.) 15. switch off /ˌswɪtʃ ˈɒf/ (phr): tắt (thiết bị) — Remember to switch off the lights when you leave the room. (Nhớ tắt đèn khi ra khỏi phòng.) 16. public transport /ˌpʌb.lɪk ˈtræn.spɔːt/ (phr): giao thông công cộng — Taking public transport helps reduce traffic jams. (Đi phương tiện giao thông công cộng giúp giảm ùn tắc.) 17. solar panel /ˌsəʊ.lə ˈpæn.əl/ (n): tấm pin mặt trời — We put a solar panel on the roof to heat water. (Chúng tôi lắp một tấm pin mặt trời trên mái để đun nước.) 18. wasteful /ˈweɪst.fəl/ (adj): lãng phí — Leaving the tap running is very wasteful. (Để vòi nước chảy mãi là rất lãng phí.) 19. harmful /ˈhɑːm.fəl/ (adj): có hại — Smoke from factories is harmful to our health. (Khói nhà máy có hại cho sức khoẻ của chúng ta.) 20. impact /ˈɪm.pækt/ (n): tác động — Human activities have a huge impact on the environment. (Hoạt động của con người có tác động rất lớn đến môi trường.)

Từ vựng 21–25

21. refill /ˌriːˈfɪl/ (v): đổ đầy lại — You can refill this bottle at any water station. (Bạn có thể đổ đầy lại chai này ở bất kỳ trạm nước nào.) 22. packaging /ˈpæk.ɪ.dʒɪŋ/ (n): bao bì — Choose products with less plastic packaging. (Hãy chọn sản phẩm có ít bao bì nhựa.) 23. habit /ˈhæb.ɪt/ (n): thói quen — Turning off the tap while brushing your teeth is a good habit. (Khoá vòi nước khi đánh răng là một thói quen tốt.) 24. adopt /əˈdɒpt/ (v): áp dụng — More families are starting to adopt greener habits. (Ngày càng nhiều gia đình bắt đầu áp dụng những thói quen xanh hơn.) 25. household /ˈhaʊs.həʊld/ (n): hộ gia đình — Every household in the village now sorts its rubbish. (Giờ đây mọi hộ gia đình trong làng đều phân loại rác.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng: Cuộc sống gia đình25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Cuộc sống gia đình, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Âm nhạc25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Âm nhạc, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Phục vụ cộng đồng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Phục vụ cộng đồng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Phát minh25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Phát minh, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Bình đẳng giới25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bình đẳng giới, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Việt Nam và các tổ chức quốc tế25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Việt Nam và các tổ chức quốc tế, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Những cách học mới25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Những cách học mới, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Bảo vệ môi trường25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bảo vệ môi trường, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Du lịch sinh thái25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Du lịch sinh thái, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Đa dạng văn hoá25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đa dạng văn hoá, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Thể thao25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thể thao, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000