DayVaHoc
Menu
Bài học · Tiếng Anh lớp 10

Từ vựng: Bình đẳng giới

25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bình đẳng giới, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 25 từ vựng chủ đề "Bình đẳng giới". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. equality /iˈkwɒl.ə.ti/ (n): sự bình đẳng — Our school supports equality between boys and girls. (Trường tôi ủng hộ sự bình đẳng giữa nam sinh và nữ sinh.) 2. equal /ˈiː.kwəl/ (adj): ngang bằng — Women and men should receive equal pay for the same work. (Phụ nữ và nam giới nên được trả lương ngang bằng cho cùng một công việc.) 3. gender /ˈdʒen.də/ (n): giới tính — Jobs should not be decided by gender. (Công việc không nên được quyết định bởi giới tính.) 4. discrimination /dɪˌskrɪm.ɪˈneɪ.ʃən/ (n): sự phân biệt đối xử — She faced discrimination at work because she was a woman. (Cô ấy bị phân biệt đối xử ở nơi làm việc vì là phụ nữ.) 5. stereotype /ˈster.i.ə.taɪp/ (n): định kiến, khuôn mẫu — It's a stereotype that boys are better at maths. (Cho rằng con trai giỏi toán hơn là một định kiến.) 6. opportunity /ˌɒp.əˈtjuː.nə.ti/ (n): cơ hội — Studying abroad was a great opportunity for her. (Du học là một cơ hội tuyệt vời đối với cô ấy.) 7. right /raɪt/ (n): quyền — Every child has the right to education. (Mọi trẻ em đều có quyền được học hành.) 8. workforce /ˈwɜːk.fɔːs/ (n): lực lượng lao động — More women are joining the workforce than ever before. (Ngày càng nhiều phụ nữ tham gia lực lượng lao động hơn bao giờ hết.) 9. physically /ˈfɪz.ɪ.kəl.i/ (adv): về thể chất — Firefighters must be physically strong. (Lính cứu hoả phải khoẻ mạnh về thể chất.) 10. demanding /dɪˈmɑːn.dɪŋ/ (adj): đòi hỏi cao — Being a surgeon is a demanding job. (Làm bác sĩ phẫu thuật là một công việc đòi hỏi cao.)

Từ vựng 11–20

11. treat /triːt/ (v): đối xử — Teachers should treat all students fairly. (Giáo viên nên đối xử công bằng với mọi học sinh.) 12. fairly /ˈfeə.li/ (adv): một cách công bằng — The prizes were divided fairly among the teams. (Giải thưởng được chia một cách công bằng giữa các đội.) 13. promote /prəˈməʊt/ (v): thăng chức — The company decided to promote her to manager. (Công ty quyết định thăng chức cho cô ấy lên làm quản lý.) 14. eliminate /iˈlɪm.ɪ.neɪt/ (v): xoá bỏ — We must eliminate violence against women. (Chúng ta phải xoá bỏ bạo lực đối với phụ nữ.) 15. violence /ˈvaɪə.ləns/ (n): bạo lực — Domestic violence is a serious problem in many countries. (Bạo lực gia đình là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều nước.) 16. leadership /ˈliː.də.ʃɪp/ (n): khả năng lãnh đạo — She showed strong leadership as class monitor. (Cô ấy thể hiện khả năng lãnh đạo tốt khi làm lớp trưởng.) 17. career /kəˈrɪə/ (n): sự nghiệp — My aunt has a successful career in engineering. (Dì tôi có một sự nghiệp thành công trong ngành kỹ thuật.) 18. male-dominated /ˌmeɪl ˈdɒm.ɪ.neɪ.tɪd/ (adj): do nam giới chiếm ưu thế — Engineering used to be a male-dominated field. (Kỹ thuật từng là lĩnh vực do nam giới chiếm ưu thế.) 19. encourage /ɪnˈkʌr.ɪdʒ/ (v): khuyến khích — Parents should encourage their daughters to study science. (Cha mẹ nên khuyến khích con gái học khoa học.) 20. wage /weɪdʒ/ (n): tiền công — The minimum wage has risen this year. (Mức lương tối thiểu đã tăng trong năm nay.)

Từ vựng 21–25

21. caring /ˈkeə.rɪŋ/ (adj): chu đáo, biết quan tâm — Nurses need to be caring and patient. (Y tá cần chu đáo và kiên nhẫn.) 22. independent /ˌɪn.dɪˈpen.dənt/ (adj): độc lập — Earning her own money made her feel independent. (Tự kiếm tiền khiến cô ấy cảm thấy độc lập.) 23. pursue /pəˈsjuː/ (v): theo đuổi — She decided to pursue a career in the army. (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong quân đội.) 24. gap /ɡæp/ (n): khoảng cách — The gender pay gap is still large in some countries. (Khoảng cách lương giữa hai giới vẫn còn lớn ở một số nước.) 25. role /rəʊl/ (n): vai trò — Women play an important role in society. (Phụ nữ đóng vai trò quan trọng trong xã hội.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng: Cuộc sống gia đình25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Cuộc sống gia đình, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Con người và môi trường25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Con người và môi trường, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Âm nhạc25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Âm nhạc, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Phục vụ cộng đồng25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Phục vụ cộng đồng, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Phát minh25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Phát minh, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Việt Nam và các tổ chức quốc tế25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Việt Nam và các tổ chức quốc tế, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Những cách học mới25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Những cách học mới, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Bảo vệ môi trường25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Bảo vệ môi trường, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Du lịch sinh thái25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Du lịch sinh thái, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Đa dạng văn hoá25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đa dạng văn hoá, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Thể thao25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thể thao, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000