D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 10
Tiếng Anh lớp 10
Từ vựng: Đa dạng văn hoá
Quiz Vừa
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 10
Quiz: Từ vựng: Đa dạng văn hoá
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng: Đa dạng văn hoá
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tiền mừng tuổi"?
ceremony
lucky money
unique
greet
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chú rể"?
ceremony
groom
tradition
festival
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "độc đáo"?
ethnic
cultural
unique
multicultural
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "phương ngữ"?
dialect
ceremony
superstition
costume
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sự khoan dung"?
offering
groom
tolerance
dialect
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "buổi lễ"?
ceremony
misunderstanding
offering
bride
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bản sắc"?
dialect
ceremony
cuisine
identity
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "trang phục"?
diversity
identity
offering
costume
Nộp bài