Từ vựng: Đa dạng văn hoá
25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đa dạng văn hoá (Lớp 10, trình độ B1): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.
| Từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| diversity/daɪˈvɜː.sə.ti/ | danh từ | sự đa dạng | Viet Nam is proud of its cultural diversity with 54 ethnic groups.Việt Nam tự hào về sự đa dạng văn hoá với 54 dân tộc. |
| cultural/ˈkʌl.tʃər.əl/ | tính từ | thuộc văn hoá | Tet is the most important cultural event of the year.Tết là sự kiện văn hoá quan trọng nhất trong năm. |
| ethnic/ˈeθ.nɪk/ | tính từ | thuộc dân tộc | The museum displays costumes of different ethnic groups.Bảo tàng trưng bày trang phục của các dân tộc khác nhau. |
| offering/ˈɒf.ər.ɪŋ/ | danh từ | lễ vật (dâng cúng) | We put fruit and flowers on the altar as an offering to our ancestors.Chúng tôi bày hoa quả lên bàn thờ làm lễ vật dâng tổ tiên. |
| tradition/trəˈdɪʃ.ən/ | danh từ | truyền thống | Making banh chung is a family tradition in my house.Gói bánh chưng là truyền thống của gia đình tôi. |
| ceremony/ˈser.ɪ.mə.ni/ | danh từ | buổi lễ | The wedding ceremony took place at the bride's house.Lễ cưới được tổ chức tại nhà cô dâu. |
| bride/braɪd/ | danh từ | cô dâu | The bride wore a red ao dai.Cô dâu mặc một chiếc áo dài đỏ. |
| groom/ɡruːm/ | danh từ | chú rể | The groom arrived at the bride's house with his family.Chú rể cùng gia đình đến nhà cô dâu. |
| superstition/ˌsuː.pəˈstɪʃ.ən/ | danh từ | điều mê tín | There is a superstition that sweeping the floor at Tet brings bad luck.Có một điều mê tín cho rằng quét nhà vào ngày Tết sẽ gặp xui xẻo. |
| costume/ˈkɒs.tjuːm/ | danh từ | trang phục | She wore a traditional Tay costume at the festival.Cô ấy mặc trang phục truyền thống của người Tày tại lễ hội. |
| identity/aɪˈden.tə.ti/ | danh từ | bản sắc | Language is an important part of national identity.Ngôn ngữ là một phần quan trọng của bản sắc dân tộc. |
| unique/juːˈniːk/ | tính từ | độc đáo | Each region has its own unique way of celebrating the new year.Mỗi vùng có cách đón năm mới độc đáo riêng. |
| festival/ˈfes.tɪ.vəl/ | danh từ | lễ hội | The lantern festival in Hoi An attracts many visitors.Lễ hội đèn lồng ở Hội An thu hút nhiều du khách. |
| celebrate/ˈsel.ə.breɪt/ | động từ | đón mừng, ăn mừng | Families gather to celebrate the Lunar New Year.Các gia đình quây quần để đón mừng Tết Nguyên đán. |
| worship/ˈwɜː.ʃɪp/ | động từ | thờ cúng | Many Vietnamese families worship their ancestors at home.Nhiều gia đình Việt Nam thờ cúng tổ tiên tại nhà. |
| altar/ˈɔːl.tə/ | danh từ | bàn thờ | There is an altar in the living room of most Vietnamese homes.Hầu hết các gia đình Việt Nam đều có bàn thờ trong phòng khách. |
| tolerance/ˈtɒl.ər.əns/ | danh từ | sự khoan dung | Living in a mixed community teaches tolerance.Sống trong một cộng đồng pha trộn dạy ta sự khoan dung. |
| integrate/ˈɪn.tɪ.ɡreɪt/ | động từ | hoà nhập | Newcomers often find it hard to integrate into a new culture.Người mới đến thường thấy khó hoà nhập vào một nền văn hoá mới. |
| misunderstanding/ˌmɪs.ʌn.dəˈstæn.dɪŋ/ | danh từ | sự hiểu lầm | Different body language can cause a misunderstanding.Ngôn ngữ cơ thể khác nhau có thể gây ra hiểu lầm. |
| gesture/ˈdʒes.tʃə/ | danh từ | cử chỉ | Nodding is a gesture that means yes in many cultures.Gật đầu là cử chỉ mang nghĩa đồng ý ở nhiều nền văn hoá. |
| greet/ɡriːt/ | động từ | chào hỏi | In Japan, people bow to greet each other.Ở Nhật Bản, người ta cúi đầu để chào nhau. |
| multicultural/ˌmʌl.tiˈkʌl.tʃər.əl/ | tính từ | đa văn hoá | London is a multicultural city where 300 languages are spoken.London là một thành phố đa văn hoá, nơi người ta nói 300 thứ tiếng. |
| lucky money/ˌlʌk.i ˈmʌn.i/ | cụm từ | tiền mừng tuổi | Children receive lucky money in red envelopes at Tet.Trẻ em nhận tiền mừng tuổi trong phong bao đỏ vào dịp Tết. |
| dialect/ˈdaɪ.ə.lekt/ | danh từ | phương ngữ | People in Hue speak a dialect that is hard for northerners to understand.Người Huế nói một phương ngữ mà người miền Bắc khó hiểu. |
| cuisine/kwɪˈziːn/ | danh từ | ẩm thực | Vietnamese cuisine is famous for its fresh herbs.Ẩm thực Việt Nam nổi tiếng với các loại rau thơm tươi. |
Luyện bộ từ này
Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.