D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 10
Tiếng Anh lớp 10
Từ vựng: Thể thao
Quiz Khó
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 10
Quiz: Từ vựng: Thể thao
Mức Khó
Ôn lại bài:
Từ vựng: Thể thao
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 15 phút
Câu 1.
Điền từ thích hợp: He dreams of becoming a/an ___ footballer. (Nghĩa: Cậu ấy mơ trở thành cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp.)
competitive
professional
energetic
amateur
Câu 2.
Điền từ thích hợp: Let's go to the stadium to ___ for our team. (Nghĩa: Hãy đến sân vận động để cổ vũ cho đội nhà.)
cheer
score
defeat
train
Câu 3.
Điền từ thích hợp: Eleven countries ___ against each other at the SEA Games. (Nghĩa: Mười một quốc gia thi đấu với nhau tại SEA Games.)
train
score
defeat
compete
Câu 4.
Điền từ thích hợp: I feel ___ after my morning swim. (Nghĩa: Tôi thấy tràn đầy năng lượng sau khi bơi buổi sáng.)
professional
energetic
amateur
competitive
Câu 5.
Điền từ thích hợp: All players must pass a/an ___ test before the season. (Nghĩa: Tất cả cầu thủ phải vượt qua bài kiểm tra thể lực trước mùa giải.)
stadium
opponent
fitness
referee
Câu 6.
Điền từ thích hợp: She became the national swimming ___ at sixteen. (Nghĩa: Cô ấy trở thành nhà vô địch bơi lội quốc gia năm mười sáu tuổi.)
stadium
champion
injury
opponent
Câu 7.
Điền từ thích hợp: Always ___ before you exercise. (Nghĩa: Luôn khởi động trước khi tập luyện.)
sportsmanship
warm up
cheer
martial arts
Câu 8.
Điền từ thích hợp: It's just a/an ___ league for students. (Nghĩa: Đó chỉ là một giải nghiệp dư dành cho học sinh.)
energetic
competitive
professional
amateur
Nộp bài