DayVaHoc
Menu
Từ vựng · Lớp 10

Từ vựng: Thể thao

25 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thể thao (Lớp 10, trình độ B1): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.

Bảng từ vựng

Bật Tự kiểm tra để che nghĩa và tự nhớ lại.

Từ vựng: Thể thao: từ, phiên âm, từ loại, nghĩa và câu ví dụ
TừTừ loạiNghĩaVí dụ
athlete/ˈæθ.liːt/danh từvận động viênHoang Xuan Vinh was the first Vietnamese athlete to win an Olympic gold medal.Hoàng Xuân Vinh là vận động viên Việt Nam đầu tiên giành huy chương vàng Olympic.
compete/kəmˈpiːt/động từthi đấuEleven countries compete against each other at the SEA Games.Mười một quốc gia thi đấu với nhau tại SEA Games.
champion/ˈtʃæm.pi.ən/danh từnhà vô địchShe became the national swimming champion at sixteen.Cô ấy trở thành nhà vô địch bơi lội quốc gia năm mười sáu tuổi.
medal/ˈmed.əl/danh từhuy chươngHe won a gold medal at the SEA Games.Anh ấy giành huy chương vàng tại SEA Games.
opponent/əˈpəʊ.nənt/danh từđối thủOur team defeated a much stronger opponent.Đội chúng tôi đã đánh bại một đối thủ mạnh hơn nhiều.
referee/ˌref.əˈriː/danh từtrọng tàiThe referee showed him a red card.Trọng tài rút thẻ đỏ với anh ta.
stadium/ˈsteɪ.di.əm/danh từsân vận độngThe stadium was full of cheering fans.Sân vận động chật kín cổ động viên đang hò reo.
spectator/spekˈteɪ.tə/danh từkhán giả (xem thể thao)Every spectator stood up when the goal was scored.Mọi khán giả đều đứng dậy khi bàn thắng được ghi.
score/skɔː/động từghi (bàn, điểm)He hopes to score in the final match.Anh ấy hy vọng ghi bàn trong trận chung kết.
train/treɪn/động từtập luyệnSwimmers train hard for months before a big competition.Các vận động viên bơi tập luyện chăm chỉ hàng tháng trời trước một cuộc thi lớn.
fitness/ˈfɪt.nəs/danh từthể lựcAll players must pass a fitness test before the season.Tất cả cầu thủ phải vượt qua bài kiểm tra thể lực trước mùa giải.
stamina/ˈstæm.ɪ.nə/danh từsức bềnLong-distance runners need a lot of stamina.Vận động viên chạy đường dài cần rất nhiều sức bền.
injury/ˈɪn.dʒər.i/danh từchấn thươngHe missed the match because of a knee injury.Anh ấy lỡ trận đấu vì chấn thương đầu gối.
warm up/ˌwɔːm ˈʌp/cụm từkhởi độngAlways warm up before you exercise.Luôn khởi động trước khi tập luyện.
tournament/ˈtʊə.nə.mənt/danh từgiải đấuOur school hosts a football tournament every spring.Trường tôi tổ chức một giải bóng đá vào mỗi mùa xuân.
energetic/ˌen.əˈdʒet.ɪk/tính từtràn đầy năng lượngI feel energetic after my morning swim.Tôi thấy tràn đầy năng lượng sau khi bơi buổi sáng.
competitive/kəmˈpet.ɪ.tɪv/tính từhiếu thắngMy brother is very competitive and hates losing.Anh trai tôi rất hiếu thắng và ghét thua cuộc.
professional/prəˈfeʃ.ən.əl/tính từchuyên nghiệpHe dreams of becoming a professional footballer.Cậu ấy mơ trở thành cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp.
amateur/ˈæm.ə.tə/tính từnghiệp dưIt's just an amateur league for students.Đó chỉ là một giải nghiệp dư dành cho học sinh.
sportsmanship/ˈspɔːts.mən.ʃɪp/danh từtinh thần thể thaoShaking hands after the game shows good sportsmanship.Bắt tay sau trận đấu thể hiện tinh thần thể thao tốt.
defeat/dɪˈfiːt/động từđánh bạiViet Nam hopes to defeat Thailand in the final.Việt Nam hy vọng đánh bại Thái Lan trong trận chung kết.
cheer/tʃɪə/động từcổ vũLet's go to the stadium to cheer for our team.Hãy đến sân vận động để cổ vũ cho đội nhà.
record/ˈrek.ɔːd/danh từkỷ lụcShe broke the national record for the 100 metres.Cô ấy đã phá kỷ lục quốc gia ở cự ly 100 mét.
martial arts/ˌmɑː.ʃəl ˈɑːts/cụm từvõ thuậtMany students learn martial arts for self-defence.Nhiều học sinh học võ thuật để tự vệ.
coach/kəʊtʃ/danh từhuấn luyện viênPark Hang-seo was the coach of the Vietnamese team for five years.Park Hang-seo là huấn luyện viên đội tuyển Việt Nam trong năm năm.

Luyện bộ từ này

Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.