Future forms — Các cách diễn đạt tương lai
Will, be going to, hiện tại tiếp diễn và hiện tại đơn mang nghĩa tương lai; tương lai tiếp diễn và tương lai hoàn thành.
Mục tiêu
Em chọn đúng cách diễn đạt tương lai theo ý định, bằng chứng, kế hoạch hay lịch trình. Em biết không dùng will trong mệnh đề thời gian (when, as soon as, before, after).
Ngữ pháp trọng tâm
Will + V: quyết định ngay lúc nói, lời hứa, đề nghị, dự đoán theo ý kiến (I think, probably). Be going to + V: dự định đã có từ trước, dự đoán có bằng chứng (Look at the clouds!). Hiện tại tiếp diễn: kế hoạch đã sắp xếp cụ thể (đã mua vé, đã đặt chỗ). Hiện tại đơn: lịch trình, thời gian biểu (tàu, phim, giờ học). Tương lai tiếp diễn (will be + V-ing): việc đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai. Tương lai hoàn thành (will have + V3): việc hoàn tất trước một thời điểm tương lai (by + mốc). Mệnh đề thời gian dùng hiện tại: I will call you when I arrive.
Ví dụ
"The phone is ringing." — "I'll answer it." (quyết định tức thì) Look at those clouds! It is going to rain. (có bằng chứng) We are visiting our grandparents on Sunday; we have bought the tickets. (kế hoạch đã sắp xếp) The train leaves at 6:15. (lịch trình) This time tomorrow I will be lying on the beach.
Lỗi hay gặp
Dùng will sau when/as soon as: "when I will arrive" là sai. Quên be trong be going to: "I going to buy" là sai. Dùng will cho dự định đã chuẩn bị từ trước thay vì be going to.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.