DayVaHoc
Menu
Bài học · Tiếng Anh lớp 10

Present simple, present continuous & present perfect — Các thì hiện tại

Phân biệt hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn và hiện tại hoàn thành qua dấu hiệu và ngữ cảnh.

Mục tiêu

Em chọn đúng thì hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn hay hiện tại hoàn thành dựa vào ngữ cảnh và dấu hiệu thời gian. Em biết động từ trạng thái không dùng ở dạng tiếp diễn.

Ngữ pháp trọng tâm

Hiện tại đơn (S + V/V-s): thói quen, sự thật, lịch cố định; dấu hiệu always, usually, every day. Hiện tại tiếp diễn (am/is/are + V-ing): việc đang diễn ra lúc nói hoặc tạm thời; dấu hiệu now, at the moment, Look!, Listen!, this week. Hiện tại hoàn thành (have/has + V3): trải nghiệm, việc kéo dài đến hiện tại, kết quả còn ở hiện tại; dấu hiệu for, since, already, yet, ever, never, so far. Động từ trạng thái (know, understand, like, want, belong) không chia tiếp diễn.

Ví dụ

My mother usually cooks dinner, but tonight my father is cooking. (thói quen và việc tạm thời) We have lived in this house since 2015. (kéo dài đến nay) Have you ever been to Da Lat? (trải nghiệm) I understand the lesson now. (động từ trạng thái, không viết "am understanding")

Lỗi hay gặp

Dùng tiếp diễn với động từ trạng thái: "I am knowing" là sai. Nhầm for và since: "since three years" là sai, phải là "for three years". Dùng hiện tại hoàn thành với thời điểm quá khứ xác định: "I have seen him yesterday" là sai.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000