DayVaHoc
Menu
Bài học · Tiếng Anh lớp 9

Từ vựng: Hành tinh Trái Đất

20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Hành tinh Trái Đất, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 20 từ vựng chủ đề "Hành tinh Trái Đất". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. hemisphere /ˈhem.ɪ.sfɪə/ (n): bán cầu — Viet Nam is in the northern hemisphere. (Việt Nam nằm ở bán cầu Bắc.) 2. equator /ɪˈkweɪ.tə/ (n): đường xích đạo — Countries near the equator are hot all year. (Các nước gần đường xích đạo nóng quanh năm.) 3. pole /pəʊl/ (n): cực (Trái Đất) — The ice at each pole of the Earth is melting. (Băng ở mỗi cực của Trái Đất đang tan.) 4. climate /ˈklaɪ.mət/ (n): khí hậu — The north of Viet Nam has a climate with four seasons. (Miền Bắc Việt Nam có khí hậu bốn mùa.) 5. temperature /ˈtem.prə.tʃə/ (n): nhiệt độ — The temperature in the desert can reach fifty degrees. (Nhiệt độ ở sa mạc có thể lên tới năm mươi độ.) 6. ozone layer /ˈəʊ.zəʊn ˌleɪ.ə/ (n): tầng ô-dôn — The ozone layer protects us from the sun's harmful rays. (Tầng ô-dôn bảo vệ chúng ta khỏi các tia có hại của mặt trời.) 7. natural resources /ˌnætʃ.ər.əl rɪˈzɔː.sɪz/ (n): tài nguyên thiên nhiên — Water, forests and minerals are natural resources. (Nước, rừng và khoáng sản là tài nguyên thiên nhiên.) 8. biodiversity /ˌbaɪ.əʊ.daɪˈvɜː.sə.ti/ (n): đa dạng sinh học — Rainforests have high biodiversity with many kinds of plants and animals. (Rừng mưa có độ đa dạng sinh học cao với nhiều loài động thực vật.) 9. mammal /ˈmæm.əl/ (n): động vật có vú — The whale is a mammal, not a fish. (Cá voi là động vật có vú, không phải cá.) 10. reptile /ˈrep.taɪl/ (n): loài bò sát — A crocodile is a reptile with thick skin. (Cá sấu là loài bò sát có lớp da dày.)

Từ vựng 11–20

11. sea level /ˈsiː ˌlev.əl/ (n): mực nước biển — The sea level is rising because of global warming. (Mực nước biển đang dâng lên do sự nóng lên toàn cầu.) 12. vegetation /ˌvedʒ.əˈteɪ.ʃən/ (n): thảm thực vật — There is little vegetation in the desert. (Ở sa mạc có rất ít thảm thực vật.) 13. carbon dioxide /ˌkɑː.bən daɪˈɒk.saɪd/ (n): khí các-bon đi-ô-xít — Trees take in carbon dioxide and give out oxygen. (Cây hấp thụ khí các-bon đi-ô-xít và nhả ra khí ô-xy.) 14. crust /krʌst/ (n): vỏ Trái Đất — Earthquakes happen when parts of the Earth's crust move. (Động đất xảy ra khi các phần của vỏ Trái Đất dịch chuyển.) 15. melt /melt/ (v): tan chảy — When the weather gets warmer, the ice starts to melt. (Khi thời tiết ấm lên, băng bắt đầu tan chảy.) 16. rise /raɪz/ (v): dâng lên, tăng lên — Temperatures will rise if we keep burning coal. (Nhiệt độ sẽ tăng lên nếu chúng ta tiếp tục đốt than.) 17. absorb /əbˈzɔːb/ (v): hấp thụ — Oceans absorb a lot of heat from the sun. (Đại dương hấp thụ rất nhiều nhiệt từ mặt trời.) 18. polar /ˈpəʊ.lə/ (adj): thuộc vùng cực — The polar bear lives in the Arctic. (Gấu bắc cực sống ở vùng Bắc Cực.) 19. marine /məˈriːn/ (adj): thuộc biển — Plastic waste is killing marine animals. (Rác thải nhựa đang giết chết các loài động vật biển.) 20. tropical /ˈtrɒp.ɪ.kəl/ (adj): nhiệt đới — Viet Nam has a tropical climate with hot, wet summers. (Việt Nam có khí hậu nhiệt đới với mùa hè nóng ẩm.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng: Cộng đồng địa phương20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Cộng đồng địa phương, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Cuộc sống thành thị20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Cuộc sống thành thị, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Sống khỏe tuổi thiếu niên20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sống khỏe tuổi thiếu niên, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Nhớ về quá khứ20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Nhớ về quá khứ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Những trải nghiệm20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Những trải nghiệm, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Lối sống Việt Nam xưa và nay20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Lối sống Việt Nam xưa và nay, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Kỳ quan thiên nhiên thế giới20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Kỳ quan thiên nhiên thế giới, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Du lịch20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Du lịch, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Tiếng Anh trên thế giới20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Tiếng Anh trên thế giới, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Thiết bị điện tử20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thiết bị điện tử, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Lựa chọn nghề nghiệp20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Lựa chọn nghề nghiệp, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000