DayVaHoc
Menu
Bài học · Tiếng Anh lớp 9

Từ vựng: Cuộc sống thành thị

20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Cuộc sống thành thị, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 20 từ vựng chủ đề "Cuộc sống thành thị". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. metro /ˈmet.rəʊ/ (n): tàu điện đô thị — I take the metro to school because it is faster than the bus. (Tôi đi tàu điện đô thị đến trường vì nhanh hơn xe buýt.) 2. downtown /ˌdaʊnˈtaʊn/ (adv): ở khu trung tâm thành phố — My dad works in a big office downtown. (Bố tôi làm việc trong một văn phòng lớn ở khu trung tâm thành phố.) 3. resident /ˈrez.ɪ.dənt/ (n): cư dân — Every resident of the building must keep the stairs clean. (Mỗi cư dân của tòa nhà phải giữ cầu thang sạch sẽ.) 4. cost of living /ˌkɒst əv ˈlɪv.ɪŋ/ (n): chi phí sinh hoạt — The cost of living in big cities is high. (Chi phí sinh hoạt ở các thành phố lớn rất cao.) 5. public transport /ˌpʌb.lɪk ˈtræn.spɔːt/ (n): phương tiện công cộng — Using public transport helps reduce traffic jams. (Sử dụng phương tiện công cộng giúp giảm tắc đường.) 6. entertainment /ˌen.təˈteɪn.mənt/ (n): sự giải trí — The city offers lots of entertainment, like cinemas and concerts. (Thành phố có nhiều hình thức giải trí như rạp phim và hòa nhạc.) 7. infrastructure /ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃə/ (n): cơ sở hạ tầng — The city is improving its infrastructure, such as roads and bridges. (Thành phố đang cải thiện cơ sở hạ tầng như đường sá và cầu cống.) 8. construction site /kənˈstrʌk.ʃən ˌsaɪt/ (n): công trường xây dựng — Workers must wear helmets at the construction site. (Công nhân phải đội mũ bảo hộ ở công trường xây dựng.) 9. urban /ˈɜː.bən/ (adj): thuộc đô thị — More and more people are moving to urban areas. (Ngày càng nhiều người chuyển đến các khu đô thị.) 10. congested /kənˈdʒes.tɪd/ (adj): tắc nghẽn — The roads are congested with cars every morning. (Đường sá tắc nghẽn xe cộ vào mỗi buổi sáng.)

Từ vựng 11–20

11. overcrowded /ˌəʊ.vəˈkraʊ.dɪd/ (adj): quá đông người — The bus was overcrowded, so we had to stand. (Xe buýt quá đông người nên chúng tôi phải đứng.) 12. liveable /ˈlɪv.ə.bəl/ (adj): đáng sống — Vienna is one of the most liveable cities in the world. (Viên là một trong những thành phố đáng sống nhất thế giới.) 13. cosmopolitan /ˌkɒz.məˈpɒl.ɪ.tən/ (adj): đa văn hóa, quốc tế — Singapore is a cosmopolitan city with people from many cultures. (Xin-ga-po là một thành phố đa văn hóa với người đến từ nhiều nền văn hóa.) 14. fashionable /ˈfæʃ.ən.ə.bəl/ (adj): hợp thời trang — Young people like to go to fashionable cafés. (Giới trẻ thích đến những quán cà phê hợp thời trang.) 15. affordable /əˈfɔː.də.bəl/ (adj): giá cả phải chăng — It is hard to find affordable flats in the city centre. (Rất khó tìm căn hộ giá cả phải chăng ở trung tâm thành phố.) 16. stressful /ˈstres.fəl/ (adj): gây căng thẳng — Driving in heavy traffic is stressful. (Lái xe khi đường đông đúc thật căng thẳng.) 17. high-rise /ˈhaɪ.raɪz/ (adj): cao tầng — They live on the twentieth floor of a high-rise building. (Họ sống ở tầng hai mươi của một tòa nhà cao tầng.) 18. get around /ˌɡet əˈraʊnd/ (phr): đi lại — It is easy to get around the city by metro. (Đi lại trong thành phố bằng tàu điện rất dễ dàng.) 19. grow up /ˌɡrəʊ ˈʌp/ (phr): lớn lên — Children who grow up in cities often don't know how to swim in rivers. (Trẻ em lớn lên ở thành phố thường không biết bơi ở sông.) 20. turn down /ˌtɜːn ˈdaʊn/ (phr): từ chối — She decided to turn down the job because it was too far away. (Cô ấy quyết định từ chối công việc vì nó ở quá xa.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng: Cộng đồng địa phương20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Cộng đồng địa phương, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Sống khỏe tuổi thiếu niên20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sống khỏe tuổi thiếu niên, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Nhớ về quá khứ20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Nhớ về quá khứ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Những trải nghiệm20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Những trải nghiệm, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Lối sống Việt Nam xưa và nay20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Lối sống Việt Nam xưa và nay, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Kỳ quan thiên nhiên thế giới20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Kỳ quan thiên nhiên thế giới, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Du lịch20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Du lịch, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Tiếng Anh trên thế giới20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Tiếng Anh trên thế giới, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Hành tinh Trái Đất20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Hành tinh Trái Đất, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Thiết bị điện tử20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thiết bị điện tử, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Lựa chọn nghề nghiệp20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Lựa chọn nghề nghiệp, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000