DayVaHoc
Menu
Bài học · Tiếng Anh lớp 9

Từ vựng: Thiết bị điện tử

20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thiết bị điện tử, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 20 từ vựng chủ đề "Thiết bị điện tử". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. tablet /ˈtæb.lət/ (n): máy tính bảng — I watch online lessons on my tablet because it has a bigger screen than my phone. (Tôi xem bài giảng trực tuyến trên máy tính bảng vì nó có màn hình to hơn điện thoại của tôi.) 2. gadget /ˈɡædʒ.ɪt/ (n): đồ công nghệ nhỏ — My brother loves buying every new gadget he sees. (Anh tôi thích mua mọi món đồ công nghệ nhỏ mới mà anh ấy thấy.) 3. laptop /ˈlæp.tɒp/ (n): máy tính xách tay — I carry my laptop to the library to do my project. (Tôi mang máy tính xách tay đến thư viện để làm dự án.) 4. e-reader /ˈiːˌriː.də/ (n): máy đọc sách điện tử — I can store hundreds of books on my e-reader. (Tôi có thể lưu hàng trăm cuốn sách trên máy đọc sách điện tử.) 5. earbuds /ˈɪə.bʌdz/ (n): tai nghe nhét tai — I put in my earbuds and listen to music on the bus. (Tôi đeo tai nghe nhét tai và nghe nhạc trên xe buýt.) 6. charger /ˈtʃɑː.dʒə/ (n): bộ sạc — I forgot my phone charger at home. (Tôi quên bộ sạc điện thoại ở nhà.) 7. touchscreen /ˈtʌtʃ.skriːn/ (n): màn hình cảm ứng — You can draw on the touchscreen with your finger. (Em có thể vẽ lên màn hình cảm ứng bằng ngón tay.) 8. keyboard /ˈkiː.bɔːd/ (n): bàn phím — I type my essays on a keyboard. (Tôi gõ bài luận trên bàn phím.) 9. drone /drəʊn/ (n): máy bay không người lái — He used a drone to take photos of the rice fields from above. (Anh ấy dùng máy bay không người lái để chụp ảnh ruộng lúa từ trên cao.) 10. smart speaker /ˌsmɑːt ˈspiː.kə/ (n): loa thông minh — I ask the smart speaker to play my favourite song. (Tôi bảo loa thông minh phát bài hát tôi thích.)

Từ vựng 11–20

11. app /æp/ (n): ứng dụng — I use an app to learn English words every day. (Tôi dùng một ứng dụng để học từ tiếng Anh mỗi ngày.) 12. storage /ˈstɔː.rɪdʒ/ (n): dung lượng lưu trữ — My phone doesn't have enough storage for more photos. (Điện thoại của tôi không đủ dung lượng lưu trữ thêm ảnh.) 13. battery life /ˈbæt.ər.i ˌlaɪf/ (n): thời lượng pin — This phone has a long battery life of two days. (Chiếc điện thoại này có thời lượng pin dài tới hai ngày.) 14. download /ˌdaʊnˈləʊd/ (v): tải xuống — You can download the lesson and watch it offline. (Em có thể tải bài học xuống và xem khi không có mạng.) 15. install /ɪnˈstɔːl/ (v): cài đặt — You need to install the software before you use it. (Em cần cài đặt phần mềm trước khi sử dụng.) 16. charge /tʃɑːdʒ/ (v): sạc (pin) — I need to charge my phone; the battery is almost empty. (Tôi cần sạc điện thoại, pin gần hết rồi.) 17. update /ʌpˈdeɪt/ (v): cập nhật — Remember to update your apps to get new features. (Nhớ cập nhật ứng dụng để có tính năng mới.) 18. portable /ˈpɔː.tə.bəl/ (adj): dễ mang theo — This portable speaker is small enough to put in your bag. (Chiếc loa dễ mang theo này đủ nhỏ để bỏ vào túi.) 19. user-friendly /ˌjuː.zəˈfrend.li/ (adj): dễ sử dụng — The app is user-friendly, so even my grandma can use it. (Ứng dụng dễ sử dụng nên ngay cả bà tôi cũng dùng được.) 20. plug in /ˌplʌɡ ˈɪn/ (phr): cắm điện — Please plug in the laptop before the battery dies. (Hãy cắm điện máy tính trước khi hết pin.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng: Cộng đồng địa phương20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Cộng đồng địa phương, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Cuộc sống thành thị20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Cuộc sống thành thị, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Sống khỏe tuổi thiếu niên20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sống khỏe tuổi thiếu niên, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Nhớ về quá khứ20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Nhớ về quá khứ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Những trải nghiệm20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Những trải nghiệm, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Lối sống Việt Nam xưa và nay20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Lối sống Việt Nam xưa và nay, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Kỳ quan thiên nhiên thế giới20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Kỳ quan thiên nhiên thế giới, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Du lịch20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Du lịch, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Tiếng Anh trên thế giới20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Tiếng Anh trên thế giới, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Hành tinh Trái Đất20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Hành tinh Trái Đất, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Lựa chọn nghề nghiệp20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Lựa chọn nghề nghiệp, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000