DayVaHoc
Menu
Bài học · Tiếng Anh lớp 9

Từ vựng: Kỳ quan thiên nhiên thế giới

20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Kỳ quan thiên nhiên thế giới, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 20 từ vựng chủ đề "Kỳ quan thiên nhiên thế giới". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. wonder /ˈwʌn.də/ (n): kỳ quan — Ha Long Bay is a natural wonder of the world. (Vịnh Hạ Long là một kỳ quan thiên nhiên thế giới.) 2. canyon /ˈkæn.jən/ (n): hẻm núi — The river runs at the bottom of a deep canyon. (Con sông chảy dưới đáy một hẻm núi sâu.) 3. glacier /ˈɡlæs.i.ə/ (n): sông băng — A glacier moves very slowly down the mountain. (Sông băng di chuyển rất chậm xuống chân núi.) 4. rainforest /ˈreɪn.fɒr.ɪst/ (n): rừng mưa nhiệt đới — The Amazon rainforest is home to millions of species. (Rừng mưa nhiệt đới A-ma-dôn là nơi sinh sống của hàng triệu loài.) 5. coral reef /ˈkɒr.əl ˌriːf/ (n): rạn san hô — The Great Barrier Reef is the largest coral reef in the world. (Rạn san hô Great Barrier là rạn san hô lớn nhất thế giới.) 6. volcano /vɒlˈkeɪ.nəʊ/ (n): núi lửa — Mount Fuji is a volcano, but it has not erupted for more than 300 years. (Núi Phú Sĩ là một ngọn núi lửa, nhưng đã hơn 300 năm không phun trào.) 7. limestone /ˈlaɪm.stəʊn/ (n): đá vôi — The islands in Ha Long Bay are made of limestone. (Các hòn đảo ở vịnh Hạ Long được tạo thành từ đá vôi.) 8. bay /beɪ/ (n): vịnh — Boats sail around the islands in the bay. (Tàu thuyền đi vòng quanh các hòn đảo trong vịnh.) 9. summit /ˈsʌm.ɪt/ (n): đỉnh núi — The climbers reached the summit of Everest at sunrise. (Những người leo núi lên tới đỉnh Everest lúc bình minh.) 10. cliff /klɪf/ (n): vách đá — Birds build their nests on the side of the cliff. (Chim làm tổ trên sườn vách đá.)

Từ vựng 11–20

11. landscape /ˈlænd.skeɪp/ (n): cảnh quan — The landscape of Ha Giang, with its high mountains, is stunning. (Cảnh quan Hà Giang với những dãy núi cao thật tuyệt đẹp.) 12. formation /fɔːˈmeɪ.ʃən/ (n): sự hình thành — The formation of the caves took millions of years. (Sự hình thành các hang động mất hàng triệu năm.) 13. erosion /ɪˈrəʊ.ʒən/ (n): sự xói mòn — Wind and water cause erosion of the rocks. (Gió và nước gây ra sự xói mòn đá.) 14. depth /depθ/ (n): độ sâu — The lake has a depth of more than one hundred metres. (Cái hồ có độ sâu hơn một trăm mét.) 15. admire /ədˈmaɪə/ (v): chiêm ngưỡng — We stopped to admire the view of the waterfall. (Chúng tôi dừng lại để chiêm ngưỡng cảnh thác nước.) 16. attract /əˈtrækt/ (v): thu hút — Son Doong Cave will attract more tourists in the future. (Hang Sơn Đoòng sẽ thu hút thêm nhiều du khách trong tương lai.) 17. cover /ˈkʌv.ə/ (v): bao phủ — Ice and snow cover the top of the mountain all year. (Băng tuyết bao phủ đỉnh núi quanh năm.) 18. breathtaking /ˈbreθˌteɪ.kɪŋ/ (adj): đẹp ngoạn mục — The view from the summit was breathtaking. (Cảnh nhìn từ đỉnh núi đẹp ngoạn mục.) 19. majestic /məˈdʒes.tɪk/ (adj): hùng vĩ — We looked up at the majestic mountains around us. (Chúng tôi ngước nhìn những ngọn núi hùng vĩ xung quanh.) 20. freshwater /ˈfreʃ.wɔː.tə/ (adj): thuộc nước ngọt — Lake Baikal is the deepest freshwater lake on Earth. (Hồ Baikal là hồ nước ngọt sâu nhất Trái Đất.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng: Cộng đồng địa phương20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Cộng đồng địa phương, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Cuộc sống thành thị20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Cuộc sống thành thị, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Sống khỏe tuổi thiếu niên20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sống khỏe tuổi thiếu niên, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Nhớ về quá khứ20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Nhớ về quá khứ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Những trải nghiệm20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Những trải nghiệm, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Lối sống Việt Nam xưa và nay20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Lối sống Việt Nam xưa và nay, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Du lịch20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Du lịch, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Tiếng Anh trên thế giới20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Tiếng Anh trên thế giới, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Hành tinh Trái Đất20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Hành tinh Trái Đất, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Thiết bị điện tử20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thiết bị điện tử, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Lựa chọn nghề nghiệp20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Lựa chọn nghề nghiệp, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000