Từ vựng: Lựa chọn nghề nghiệp
20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Lựa chọn nghề nghiệp, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 20 từ vựng chủ đề "Lựa chọn nghề nghiệp". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. career /kəˈrɪə/ (n): sự nghiệp — She wants a career in medicine. (Cô ấy muốn theo sự nghiệp y khoa.) 2. mechanic /məˈkæn.ɪk/ (n): thợ máy — The mechanic repaired our car in an hour. (Người thợ máy sửa xe của chúng tôi trong một giờ.) 3. pharmacist /ˈfɑː.mə.sɪst/ (n): dược sĩ — The pharmacist told me how to take the medicine. (Dược sĩ hướng dẫn tôi cách uống thuốc.) 4. architect /ˈɑː.kɪ.tekt/ (n): kiến trúc sư — An architect designs houses and buildings. (Kiến trúc sư thiết kế nhà cửa và các tòa nhà.) 5. accountant /əˈkaʊn.tənt/ (n): kế toán — An accountant keeps the financial records of a company. (Kế toán ghi chép sổ sách tài chính của công ty.) 6. surgeon /ˈsɜː.dʒən/ (n): bác sĩ phẫu thuật — The surgeon operated on my father's heart. (Bác sĩ phẫu thuật đã mổ tim cho bố tôi.) 7. fashion designer /ˈfæʃ.ən dɪˌzaɪ.nə/ (n): nhà thiết kế thời trang — A fashion designer creates new styles of clothes. (Nhà thiết kế thời trang tạo ra những kiểu quần áo mới.) 8. tailor /ˈteɪ.lə/ (n): thợ may — The tailor made a suit for my brother's wedding. (Người thợ may đã may một bộ com-lê cho đám cưới của anh tôi.) 9. chef /ʃef/ (n): đầu bếp — The chef at this restaurant cooks delicious seafood. (Đầu bếp ở nhà hàng này nấu hải sản rất ngon.) 10. degree /dɪˈɡriː/ (n): bằng đại học — You need a university degree to become a teacher. (Em cần có bằng đại học để trở thành giáo viên.)
Từ vựng 11–20
11. apprentice /əˈpren.tɪs/ (n): người học việc — He worked as an apprentice in a garage before becoming a mechanic. (Anh ấy làm người học việc ở một ga-ra trước khi trở thành thợ máy.) 12. salary /ˈsæl.ər.i/ (n): tiền lương — Doctors usually earn a high salary. (Bác sĩ thường có mức lương cao.) 13. skill /skɪl/ (n): kỹ năng — Teamwork is an important skill in every job. (Làm việc nhóm là một kỹ năng quan trọng trong mọi nghề.) 14. interview /ˈɪn.tə.vjuː/ (n): buổi phỏng vấn — She wore smart clothes to her job interview. (Cô ấy mặc trang phục lịch sự đến buổi phỏng vấn xin việc.) 15. pursue /pəˈsjuː/ (v): theo đuổi — I want to pursue a career in science. (Tôi muốn theo đuổi sự nghiệp khoa học.) 16. vocational /vəʊˈkeɪ.ʃən.əl/ (adj): thuộc dạy nghề — After grade 9, he went to a vocational school to learn cooking. (Sau lớp 9, cậu ấy vào trường dạy nghề để học nấu ăn.) 17. demanding /dɪˈmɑːn.dɪŋ/ (adj): đòi hỏi cao — Being a nurse is demanding; you work long hours. (Nghề điều dưỡng đòi hỏi cao, em phải làm việc nhiều giờ.) 18. rewarding /rɪˈwɔː.dɪŋ/ (adj): đáng làm, mang lại niềm vui — Teaching is a rewarding job because you help children learn. (Dạy học là công việc mang lại niềm vui vì em giúp trẻ em học tập.) 19. flexible /ˈflek.sə.bəl/ (adj): linh hoạt — Freelancers have flexible working hours. (Người làm tự do có giờ làm việc linh hoạt.) 20. apply for /əˈplaɪ fɔː/ (phr): nộp đơn xin — She will apply for a job at a bank. (Cô ấy sẽ nộp đơn xin việc ở một ngân hàng.)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.