DayVaHoc
Menu
Bài học · Tiếng Anh lớp 9

Từ vựng: Sống khỏe tuổi thiếu niên

20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sống khỏe tuổi thiếu niên, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Mục tiêu

Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 20 từ vựng chủ đề "Sống khỏe tuổi thiếu niên". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.

Từ vựng 1–10

1. well-being /ˌwelˈbiː.ɪŋ/ (n): sức khỏe và hạnh phúc — Sleep and exercise are important for your well-being. (Ngủ đủ và tập thể dục rất quan trọng cho sức khỏe và hạnh phúc của em.) 2. time management /ˈtaɪm ˌmæn.ɪdʒ.mənt/ (n): quản lý thời gian — Good time management helps you finish your work on time. (Quản lý thời gian tốt giúp em hoàn thành công việc đúng hạn.) 3. priority /praɪˈɒr.ə.ti/ (n): việc ưu tiên — During exam week, studying is my top priority. (Trong tuần thi, học bài là việc ưu tiên hàng đầu của tôi.) 4. distraction /dɪˈstræk.ʃən/ (n): điều gây xao nhãng — My phone is a big distraction when I do homework. (Điện thoại là thứ gây xao nhãng lớn khi tôi làm bài tập.) 5. mood /muːd/ (n): tâm trạng — Listening to music puts me in a good mood. (Nghe nhạc làm tâm trạng tôi vui vẻ.) 6. workout /ˈwɜːk.aʊt/ (n): buổi tập luyện — I do a short workout every morning before school. (Tôi tập một buổi ngắn mỗi sáng trước khi đi học.) 7. stamina /ˈstæm.ɪ.nə/ (n): sức bền — Running every day builds your stamina. (Chạy bộ hằng ngày giúp tăng sức bền.) 8. advice /ədˈvaɪs/ (n): lời khuyên — My doctor gave me some advice about eating healthily. (Bác sĩ cho tôi vài lời khuyên về ăn uống lành mạnh.) 9. accomplish /əˈkʌm.plɪʃ/ (v): hoàn thành — Make a list of tasks you want to accomplish today. (Hãy lập danh sách những việc em muốn hoàn thành hôm nay.) 10. meditate /ˈmed.ɪ.teɪt/ (v): thiền — I meditate for ten minutes to calm my mind. (Tôi thiền mười phút để tâm trí được tĩnh lặng.)

Từ vựng 11–20

11. balanced /ˈbæl.ənst/ (adj): cân bằng — A balanced diet includes vegetables, meat and grains. (Một chế độ ăn cân bằng gồm rau, thịt và ngũ cốc.) 12. nutritious /njuːˈtrɪʃ.əs/ (adj): bổ dưỡng — Eggs and milk are nutritious foods for growing teens. (Trứng và sữa là thực phẩm bổ dưỡng cho tuổi mới lớn.) 13. physical /ˈfɪz.ɪ.kəl/ (adj): thuộc về thể chất — Swimming is good for your physical health. (Bơi lội tốt cho sức khỏe thể chất.) 14. positive /ˈpɒz.ə.tɪv/ (adj): tích cực — Try to think in a positive way when things go wrong. (Hãy cố suy nghĩ tích cực khi mọi việc không suôn sẻ.) 15. hydrated /haɪˈdreɪ.tɪd/ (adj): đủ nước — Drink water often to stay hydrated in hot weather. (Uống nước thường xuyên để cơ thể đủ nước khi trời nóng.) 16. overweight /ˌəʊ.vəˈweɪt/ (adj): thừa cân — Eating too much fast food can make you overweight. (Ăn quá nhiều đồ ăn nhanh có thể khiến em thừa cân.) 17. sugary /ˈʃʊɡ.ər.i/ (adj): nhiều đường — Too many sugary drinks are bad for your teeth. (Uống quá nhiều đồ uống nhiều đường có hại cho răng.) 18. stay calm /ˌsteɪ ˈkɑːm/ (phr): giữ bình tĩnh — Take a deep breath and stay calm before the test. (Hít một hơi thật sâu và giữ bình tĩnh trước khi làm bài kiểm tra.) 19. cut down on /ˌkʌt ˈdaʊn ɒn/ (phr): cắt giảm — You should cut down on sweets and snacks. (Em nên cắt giảm đồ ngọt và đồ ăn vặt.) 20. rely on /rɪˈlaɪ ɒn/ (phr): dựa vào — Don't rely on energy drinks to stay awake. (Đừng dựa vào nước tăng lực để tỉnh táo.)

Cách học

Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.

Làm quiz kiểm tra kiến thức

Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.

Học tiếp trong chủ đề

Từ vựng: Cộng đồng địa phương20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Cộng đồng địa phương, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Cuộc sống thành thị20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Cuộc sống thành thị, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Nhớ về quá khứ20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Nhớ về quá khứ, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Những trải nghiệm20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Những trải nghiệm, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Lối sống Việt Nam xưa và nay20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Lối sống Việt Nam xưa và nay, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Kỳ quan thiên nhiên thế giới20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Kỳ quan thiên nhiên thế giới, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Du lịch20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Du lịch, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Tiếng Anh trên thế giới20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Tiếng Anh trên thế giới, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Hành tinh Trái Đất20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Hành tinh Trái Đất, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Thiết bị điện tử20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thiết bị điện tử, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.Từ vựng: Lựa chọn nghề nghiệp20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Lựa chọn nghề nghiệp, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.

Hỏi AI Tutor về bài này

AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000