D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 9
Tiếng Anh lớp 9
Từ vựng: Sống khỏe tuổi thiếu niên
Quiz Vừa
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 9
Quiz: Từ vựng: Sống khỏe tuổi thiếu niên
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng: Sống khỏe tuổi thiếu niên
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cắt giảm"?
cut down on
physical
stay calm
rely on
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bổ dưỡng"?
nutritious
hydrated
physical
balanced
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhiều đường"?
hydrated
sugary
physical
positive
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "dựa vào"?
hydrated
stay calm
rely on
cut down on
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sức bền"?
priority
mood
well-being
stamina
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thiền"?
meditate
accomplish
overweight
workout
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "quản lý thời gian"?
mood
stamina
well-being
time management
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cân bằng"?
hydrated
overweight
nutritious
balanced
Nộp bài