D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 9
Tiếng Anh lớp 9
Từ vựng: Sống khỏe tuổi thiếu niên
Quiz Khó
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 9
Quiz: Từ vựng: Sống khỏe tuổi thiếu niên
Mức Khó
Ôn lại bài:
Từ vựng: Sống khỏe tuổi thiếu niên
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 15 phút
Câu 1.
Điền từ thích hợp: Running every day builds your ___. (Nghĩa: Chạy bộ hằng ngày giúp tăng sức bền.)
priority
stamina
well-being
mood
Câu 2.
Điền từ thích hợp: I do a short ___ every morning before school. (Nghĩa: Tôi tập một buổi ngắn mỗi sáng trước khi đi học.)
workout
advice
time management
priority
Câu 3.
Điền từ thích hợp: Eggs and milk are ___ foods for growing teens. (Nghĩa: Trứng và sữa là thực phẩm bổ dưỡng cho tuổi mới lớn.)
nutritious
balanced
hydrated
physical
Câu 4.
Điền từ thích hợp: Sleep and exercise are important for your ___. (Nghĩa: Ngủ đủ và tập thể dục rất quan trọng cho sức khỏe và hạnh phúc của em.)
stamina
well-being
distraction
advice
Câu 5.
Điền từ thích hợp: You should ___ sweets and snacks. (Nghĩa: Em nên cắt giảm đồ ngọt và đồ ăn vặt.)
cut down on
physical
stay calm
rely on
Câu 6.
Điền từ thích hợp: Take a deep breath and ___ before the test. (Nghĩa: Hít một hơi thật sâu và giữ bình tĩnh trước khi làm bài kiểm tra.)
cut down on
time management
rely on
stay calm
Câu 7.
Điền từ thích hợp: Try to think in a/an ___ way when things go wrong. (Nghĩa: Hãy cố suy nghĩ tích cực khi mọi việc không suôn sẻ.)
positive
hydrated
balanced
overweight
Câu 8.
Điền từ thích hợp: During exam week, studying is my top ___. (Nghĩa: Trong tuần thi, học bài là việc ưu tiên hàng đầu của tôi.)
distraction
priority
workout
well-being
Nộp bài