DayVaHoc
Menu
Từ vựng · Lớp 9

Từ vựng: Sống khỏe tuổi thiếu niên

20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Sống khỏe tuổi thiếu niên (Lớp 9, trình độ B1): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.

Bảng từ vựng

Bật Tự kiểm tra để che nghĩa và tự nhớ lại.

Từ vựng: Sống khỏe tuổi thiếu niên: từ, phiên âm, từ loại, nghĩa và câu ví dụ
TừTừ loạiNghĩaVí dụ
well-being/ˌwelˈbiː.ɪŋ/danh từsức khỏe và hạnh phúcSleep and exercise are important for your well-being.Ngủ đủ và tập thể dục rất quan trọng cho sức khỏe và hạnh phúc của em.
time management/ˈtaɪm ˌmæn.ɪdʒ.mənt/danh từquản lý thời gianGood time management helps you finish your work on time.Quản lý thời gian tốt giúp em hoàn thành công việc đúng hạn.
priority/praɪˈɒr.ə.ti/danh từviệc ưu tiênDuring exam week, studying is my top priority.Trong tuần thi, học bài là việc ưu tiên hàng đầu của tôi.
distraction/dɪˈstræk.ʃən/danh từđiều gây xao nhãngMy phone is a big distraction when I do homework.Điện thoại là thứ gây xao nhãng lớn khi tôi làm bài tập.
mood/muːd/danh từtâm trạngListening to music puts me in a good mood.Nghe nhạc làm tâm trạng tôi vui vẻ.
workout/ˈwɜːk.aʊt/danh từbuổi tập luyệnI do a short workout every morning before school.Tôi tập một buổi ngắn mỗi sáng trước khi đi học.
stamina/ˈstæm.ɪ.nə/danh từsức bềnRunning every day builds your stamina.Chạy bộ hằng ngày giúp tăng sức bền.
advice/ədˈvaɪs/danh từlời khuyênMy doctor gave me some advice about eating healthily.Bác sĩ cho tôi vài lời khuyên về ăn uống lành mạnh.
accomplish/əˈkʌm.plɪʃ/động từhoàn thànhMake a list of tasks you want to accomplish today.Hãy lập danh sách những việc em muốn hoàn thành hôm nay.
meditate/ˈmed.ɪ.teɪt/động từthiềnI meditate for ten minutes to calm my mind.Tôi thiền mười phút để tâm trí được tĩnh lặng.
balanced/ˈbæl.ənst/tính từcân bằngA balanced diet includes vegetables, meat and grains.Một chế độ ăn cân bằng gồm rau, thịt và ngũ cốc.
nutritious/njuːˈtrɪʃ.əs/tính từbổ dưỡngEggs and milk are nutritious foods for growing teens.Trứng và sữa là thực phẩm bổ dưỡng cho tuổi mới lớn.
physical/ˈfɪz.ɪ.kəl/tính từthuộc về thể chấtSwimming is good for your physical health.Bơi lội tốt cho sức khỏe thể chất.
positive/ˈpɒz.ə.tɪv/tính từtích cựcTry to think in a positive way when things go wrong.Hãy cố suy nghĩ tích cực khi mọi việc không suôn sẻ.
hydrated/haɪˈdreɪ.tɪd/tính từđủ nướcDrink water often to stay hydrated in hot weather.Uống nước thường xuyên để cơ thể đủ nước khi trời nóng.
overweight/ˌəʊ.vəˈweɪt/tính từthừa cânEating too much fast food can make you overweight.Ăn quá nhiều đồ ăn nhanh có thể khiến em thừa cân.
sugary/ˈʃʊɡ.ər.i/tính từnhiều đườngToo many sugary drinks are bad for your teeth.Uống quá nhiều đồ uống nhiều đường có hại cho răng.
stay calm/ˌsteɪ ˈkɑːm/cụm từgiữ bình tĩnhTake a deep breath and stay calm before the test.Hít một hơi thật sâu và giữ bình tĩnh trước khi làm bài kiểm tra.
cut down on/ˌkʌt ˈdaʊn ɒn/cụm từcắt giảmYou should cut down on sweets and snacks.Em nên cắt giảm đồ ngọt và đồ ăn vặt.
rely on/rɪˈlaɪ ɒn/cụm từdựa vàoDon't rely on energy drinks to stay awake.Đừng dựa vào nước tăng lực để tỉnh táo.

Luyện bộ từ này

Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.