Từ vựng: Những trải nghiệm
20 từ vựng tiếng Anh chủ đề Những trải nghiệm (Lớp 9, trình độ B1): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.
| Từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| experience/ɪkˈspɪə.ri.əns/ | danh từ | trải nghiệm | Living with a host family was a great experience.Sống cùng gia đình bản xứ là một trải nghiệm tuyệt vời. |
| adventure/ədˈven.tʃə/ | danh từ | cuộc phiêu lưu | Our trip to the jungle was a real adventure.Chuyến đi vào rừng rậm của chúng tôi là một cuộc phiêu lưu thực sự. |
| challenge/ˈtʃæl.ɪndʒ/ | danh từ | thử thách | Climbing Fansipan was a big challenge for me.Leo Phan-xi-păng là một thử thách lớn đối với tôi. |
| scuba diving/ˈskuː.bə ˌdaɪ.vɪŋ/ | danh từ | lặn có bình dưỡng khí | We saw colourful fish while scuba diving in Nha Trang.Chúng tôi thấy những con cá sặc sỡ khi lặn bình dưỡng khí ở Nha Trang. |
| rock climbing/ˈrɒk ˌklaɪ.mɪŋ/ | danh từ | môn leo núi đá | You need strong arms for rock climbing.Em cần đôi tay khỏe để leo núi đá. |
| first aid/ˌfɜːst ˈeɪd/ | danh từ | sơ cứu | We learned first aid so we can help injured people.Chúng tôi học sơ cứu để có thể giúp người bị thương. |
| attempt/əˈtempt/ | danh từ | lần thử, nỗ lực | She passed the driving test on her first attempt.Cô ấy thi đỗ bằng lái ngay trong lần thử đầu tiên. |
| overcome/ˌəʊ.vəˈkʌm/ | động từ | vượt qua | He tried hard to overcome his fear of water.Cậu ấy đã cố gắng vượt qua nỗi sợ nước. |
| gain/ɡeɪn/ | động từ | thu được, có được | Volunteering helps you gain useful skills.Làm tình nguyện giúp em có được những kỹ năng hữu ích. |
| camp/kæmp/ | động từ | cắm trại | We decided to camp near the lake for two nights.Chúng tôi quyết định cắm trại gần hồ hai đêm. |
| regret/rɪˈɡret/ | động từ | hối tiếc | Try it now, or you may regret it later.Hãy thử ngay đi, kẻo sau này em có thể hối tiếc. |
| memorable/ˈmem.ər.ə.bəl/ | tính từ | đáng nhớ | My first trip abroad was a memorable experience.Chuyến đi nước ngoài đầu tiên là một trải nghiệm đáng nhớ. |
| embarrassing/ɪmˈbær.ə.sɪŋ/ | tính từ | ngượng ngùng, xấu hổ | It was embarrassing when I fell over in front of the whole school.Thật xấu hổ khi tôi ngã trước mặt cả trường. |
| frightening/ˈfraɪ.tən.ɪŋ/ | tính từ | đáng sợ | Being lost in the dark forest was frightening.Bị lạc trong khu rừng tối thật đáng sợ. |
| thrilling/ˈθrɪl.ɪŋ/ | tính từ | hồi hộp, phấn khích | The roller coaster ride was thrilling.Chuyến đi tàu lượn siêu tốc thật hồi hộp và phấn khích. |
| exhausted/ɪɡˈzɔː.stɪd/ | tính từ | kiệt sức | After walking for eight hours, we were exhausted.Sau tám tiếng đi bộ, chúng tôi kiệt sức. |
| once-in-a-lifetime/ˌwʌns.ɪn.əˈlaɪf.taɪm/ | tính từ | có một không hai trong đời | Seeing the northern lights was a once-in-a-lifetime chance.Được ngắm cực quang là cơ hội có một không hai trong đời. |
| get lost/ˌɡet ˈlɒst/ | cụm từ | bị lạc | Take a map so you don't get lost in the old town.Mang theo bản đồ để không bị lạc trong phố cổ. |
| look back on/ˌlʊk ˈbæk ɒn/ | cụm từ | nhìn lại (quá khứ) | When I look back on that summer, I always smile.Mỗi khi nhìn lại mùa hè năm ấy, tôi luôn mỉm cười. |
| give up/ˌɡɪv ˈʌp/ | cụm từ | bỏ cuộc | The race was hard, but she didn't give up.Cuộc đua rất khó khăn nhưng cô ấy không bỏ cuộc. |
Luyện bộ từ này
Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.