DayVaHoc
Menu
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 9

Quiz: Từ vựng: Những trải nghiệm

Mức Khó Ôn lại bài: Từ vựng: Những trải nghiệm

8 câu · 15 phút

Câu 1. Điền từ thích hợp: Seeing the northern lights was a/an ___ chance. (Nghĩa: Được ngắm cực quang là cơ hội có một không hai trong đời.)
Câu 2. Điền từ thích hợp: She passed the driving test on her first ___. (Nghĩa: Cô ấy thi đỗ bằng lái ngay trong lần thử đầu tiên.)
Câu 3. Điền từ thích hợp: When I ___ that summer, I always smile. (Nghĩa: Mỗi khi nhìn lại mùa hè năm ấy, tôi luôn mỉm cười.)
Câu 4. Điền từ thích hợp: We saw colourful fish while ___ in Nha Trang. (Nghĩa: Chúng tôi thấy những con cá sặc sỡ khi lặn bình dưỡng khí ở Nha Trang.)
Câu 5. Điền từ thích hợp: The roller coaster ride was ___. (Nghĩa: Chuyến đi tàu lượn siêu tốc thật hồi hộp và phấn khích.)
Câu 6. Điền từ thích hợp: Volunteering helps you ___ useful skills. (Nghĩa: Làm tình nguyện giúp em có được những kỹ năng hữu ích.)
Câu 7. Điền từ thích hợp: My first trip abroad was a/an ___ experience. (Nghĩa: Chuyến đi nước ngoài đầu tiên là một trải nghiệm đáng nhớ.)
Câu 8. Điền từ thích hợp: Living with a host family was a great ___. (Nghĩa: Sống cùng gia đình bản xứ là một trải nghiệm tuyệt vời.)